示現する
shiken suruverb★Trung cấp💡 hiện thân, hiện raHán Việt (Âm Hán-Việt)thị hiện
trang trọng
Hiện ra, hiện thân, thể hiện rõ ràng
神は自然に示現する
Thần hiện ra trong tự nhiên
💡
Thường dùng trong văn hóa Phật giáo và Thần đạo để chỉ sự hiện thân của các vị thần hay Phật
trang trọng
Thể hiện, làm cho rõ ràng
真理は行動によって示現される
Chân lý được thể hiện thông qua hành động
💡
Dùng trong triết học để chỉ sự thể hiện của các nguyên lý hoặc chân lý
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn hóa tôn giáo
Từ này thường dùng để mô tả sự hiện thân của các vị thần hoặc Phật.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày
Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn hóa tôn giáo và triết học.
📖Nguồn gốc từ
Từ '示現' (thị hiện) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '示' (thị) có nghĩa là 'chỉ, thể hiện', '現' (hiện) có nghĩa là 'hiện ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong văn hóa tôn giáo và triết học, đặc biệt là trong Phật giáo và Thần đạo.
Phân tích từ
示
chỉ, thể hiện
root現
hiện ra
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt