Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 示現する

示現する

shiken suruÂm Hán-Việtthị hiện

What does "示現する" mean in Vietnamese?

hiện thân, hiện ra

仏は人々の前に示現した

Phật đã hiện thân trước mặt mọi người


How to use "示現する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Hiện ra, hiện thân, thể hiện rõ ràng

神は自然に示現する

Thần hiện ra trong tự nhiên

Thường dùng trong văn hóa Phật giáo và Thần đạo để chỉ sự hiện thân của các vị thần hay Phật

trang trọng

Thể hiện, làm cho rõ ràng

真理は行動によって示現される

Chân lý được thể hiện thông qua hành động

Dùng trong triết học để chỉ sự thể hiện của các nguyên lý hoặc chân lý

Cụm từ kết hợp

神が示現するThần hiện thân真理を示現するThể hiện chân lý

Từ đồng nghĩa

現れる顕現する

Từ trái nghĩa

隠れる消える

Cụm từ liên quan

神の示現cụm từ
Sự hiện thân của thần
真理の示現cụm từ
Sự thể hiện chân lý

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa tôn giáo

Từ này thường dùng để mô tả sự hiện thân của các vị thần hoặc Phật.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn hóa tôn giáo và triết học.

Nguồn gốc từ

Từ '示現' (thị hiện) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '示' (thị) có nghĩa là 'chỉ, thể hiện', '現' (hiện) có nghĩa là 'hiện ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong văn hóa tôn giáo và triết học, đặc biệt là trong Phật giáo và Thần đạo.

Phân tích từ

示
chỉ, thể hiện
root
+
現
hiện ra
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.