Looking up...
仏は人々の前に示現した
Phật đã hiện thân trước mặt mọi người
Hiện ra, hiện thân, thể hiện rõ ràng
神は自然に示現する
Thần hiện ra trong tự nhiên
Thường dùng trong văn hóa Phật giáo và Thần đạo để chỉ sự hiện thân của các vị thần hay Phật
Thể hiện, làm cho rõ ràng
真理は行動によって示現される
Chân lý được thể hiện thông qua hành động
Dùng trong triết học để chỉ sự thể hiện của các nguyên lý hoặc chân lý
Từ này thường dùng để mô tả sự hiện thân của các vị thần hoặc Phật.
Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn hóa tôn giáo và triết học.
Từ '示現' (thị hiện) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '示' (thị) có nghĩa là 'chỉ, thể hiện', '現' (hiện) có nghĩa là 'hiện ra'.
Từ này thường dùng trong văn hóa tôn giáo và triết học, đặc biệt là trong Phật giáo và Thần đạo.