Looking up...
“二つの化学物質が相互作用を起こす。”
Hai chất hóa học tương tác lẫn nhau.
sự tương tác qua lại giữa hai hay nhiều yếu tố, hiện tượng, hoặc cá nhân, dẫn đến ảnh hưởng lẫn nhau.
薬物の相互作用を避けるため、医師に相談する。
Để tránh tương tác thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
チームメンバー間の相互作用がプロジェクトの成功に重要だ。
Sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế, tâm lý học, và quản lý nhóm.
'相互作用' nhấn mạnh sự tác động qua lại hai chiều, trong khi '影響' có thể chỉ tác động một chiều. Ví dụ: 'A ảnh hưởng B' (một chiều) ≠ 'A và B tương tác lẫn nhau' (hai chiều).
Dùng khi nói về sự tương tác có ảnh hưởng rõ rệt giữa các yếu tố. Không dùng cho tương tác đơn thuần như 'tương tác trên Facebook' (thay bằng 'やり取り' hoặc '反応').
Từ ghép Hán-Nhật: 相互 (tương hỗ, qua lại) + 作用 (tác dụng, ảnh hưởng).
Không dùng trong ngữ cảnh đơn giản như 'tương tác trên mạng xã hội' (thường dùng '反応' hoặc 'やり取り').