Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

相互作用

sōgo sayō
noun★Trung cấp💡 tương tác lẫn nhau

“二つの化学物質が相互作用を起こす。”

Hai chất hóa học tương tác lẫn nhau.

trang trọng

sự tương tác qua lại giữa hai hay nhiều yếu tố, hiện tượng, hoặc cá nhân, dẫn đến ảnh hưởng lẫn nhau.

薬物の相互作用を避けるため、医師に相談する。

Để tránh tương tác thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

チームメンバー間の相互作用がプロジェクトの成功に重要だ。

Sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế, tâm lý học, và quản lý nhóm.

Cụm từ kết hợp

薬物相互作用tương tác thuốc社会的相互作用tương tác xã hội相互作用効果hiệu ứng tương tác

Từ đồng nghĩa

作用影響関係

Từ trái nghĩa

孤立独立

Cụm từ liên quan

相互依存cụm từ
phụ thuộc lẫn nhau
相互理解cụm từ
hiểu biết lẫn nhau

💡Mẹo hay

Phân biệt với '影響'

'相互作用' nhấn mạnh sự tác động qua lại hai chiều, trong khi '影響' có thể chỉ tác động một chiều. Ví dụ: 'A ảnh hưởng B' (một chiều) ≠ 'A và B tương tác lẫn nhau' (hai chiều).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '相互作用'

Dùng khi nói về sự tương tác có ảnh hưởng rõ rệt giữa các yếu tố. Không dùng cho tương tác đơn thuần như 'tương tác trên Facebook' (thay bằng 'やり取り' hoặc '反応').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 相互 (tương hỗ, qua lại) + 作用 (tác dụng, ảnh hưởng).

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đơn giản như 'tương tác trên mạng xã hội' (thường dùng '反応' hoặc 'やり取り').

Phân tích từ

相互
qua lại, lẫn nhau
root
+
作用
tác dụng, ảnh hưởng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.