Looking up...
Tác động hoặc ảnh hưởng của một sự kiện, quyết định hoặc hành động đến một người, sự việc hoặc hệ thống khác
環境汚染は健康に悪影響を及ぼす
Ô nhiễm môi trường gây tác động xấu đến sức khỏe
彼の発言は多くの人々に影響を与えた
Lời nói của anh ấy đã gây tác động đến rất nhiều người
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn
Lưu ý rằng '影響' trong tiếng Nhật thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với tiếng Việt, nơi từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ Hán-Việt 'hiệu ứng' (影響) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'hiệu' (影響) có nghĩa là 'tác động' và 'ứng' (影響) có nghĩa là 'ảnh hưởng'.
Trong tiếng Nhật, '影響' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.