Looking up...
“この薬は他の薬と相互作用を起こす可能性があるため、医師に相談してください。”
Thuốc này có thể gây tương tác thuốc với các loại thuốc khác, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tương tác giữa hai hay nhiều loại thuốc khi sử dụng cùng lúc, có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ.
抗生物質と経口避妊薬の相互作用により、避妊効果が低下することがあります。
Tương tác giữa kháng sinh và thuốc tránh thai đường uống có thể làm giảm hiệu quả tránh thai.
血圧を下げる薬と風邪薬の相互作用に注意が必要です。
Cần chú ý tương tác giữa thuốc hạ huyết áp và thuốc cảm lạnh.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dược lý và y tế. Có thể viết tắt là 薬物相互作用 hoặc 相互作用 trong ngữ cảnh chuyên môn.
Hãy chia nhỏ thuật ngữ thành các thành phần: 薬物 (thuốc) + 相互 (tương hỗ) + 作用 (tác dụng). Nghĩa đen là 'tác dụng tương hỗ giữa các loại thuốc'. Khi gặp trong đơn thuốc hoặc tư vấn y tế, hãy nhớ rằng đây là cảnh báo quan trọng về việc kết hợp thuốc.
Luôn khai báo đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng (kể cả thực phẩm chức năng) cho bác sĩ/dược sĩ để tránh nguy cơ tương tác thuốc. Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho thuốc kê đơn mà còn cho tất cả các sản phẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Từ ghép Hán-Nhật: 薬物 (やくぶつ - dược vật: thuốc) + 相互 (そうご - tương hỗ) + 作用 (さよう - tác dụng). Thuật ngữ được cấu thành từ ba thành phần Hán-Việt, phản ánh khái niệm tương tác giữa các loại thuốc trong y học hiện đại.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm và tư vấn sức khỏe. Người học cần lưu ý rằng đây là cụm từ chuyên ngành, không nên sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Khi trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ, nên sử dụng thuật ngữ đầy đủ '薬物相互作用' thay vì rút gọn.