Loading...
Loading...
Quan hệ, mối liên hệ
私たちは良い関係を築いています
Chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ tốt đẹp
この問題は私たちの関係に影響を与える
Vấn đề này sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ của chúng tôi
Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc các khái niệm trừu tượng
Quan hệ tình cảm, tình cảm
彼との関係は深くなった
Mối quan hệ giữa anh ấy và tôi đã trở nên sâu sắc hơn
Dùng để mô tả tình cảm giữa các cá nhân
Trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, '関係' thường được sử dụng để mô tả mối liên hệ giữa các tổ chức, công ty, hoặc các khái niệm trừu tượng.
'関係' thường chỉ mối liên hệ trực tiếp, còn '関連' có thể chỉ mối liên hệ gián tiếp hoặc liên quan.
Từ Hán-Việt 'quan hệ' (關係), từ 'quan' (關) nghĩa là 'quan hệ' và 'hệ' (係) nghĩa là 'liên kết'.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quan hệ cá nhân đến quan hệ quốc tế. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, ngoại giao, hoặc khoa học xã hội.