関係
kankei“私たちは良い関係を築いています”
Chúng ta đã xây dựng một mối quan hệ tốt
mối quan hệ, mối liên hệ
この問題は私たちの関係に影響を与える
Vấn đề này sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ của chúng ta
彼は私の家族と関係がある
Anh ấy có mối liên hệ với gia đình tôi
Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người, hoặc mối liên hệ giữa các sự kiện, vật thể.
quan hệ tình cảm, tình cảm
彼との関係は深くなっている
Mối tình cảm giữa anh ấy và tôi đang trở nên sâu sắc hơn
Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để chỉ tình cảm giữa hai người.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '関係' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, '関係' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa các tổ chức hoặc các sự kiện kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn '関係' với '関連'
'関係' thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người, còn '関連' dùng để chỉ mối liên hệ giữa các sự kiện hoặc vật thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'quan hệ' (關係) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '關' (quan) có nghĩa là 'quan hệ' hoặc 'liên quan', và '係' (hệ) có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'thuộc về'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '関係' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quan hệ giữa người với người cho đến mối liên hệ giữa các sự kiện hoặc vật thể. Trong tiếng Việt, từ 'quan hệ' cũng có nhiều nghĩa tương tự.