見つける
mitsukeruverb★Cơ bản💡 tìm thấyHán Việt (Âm Hán-Việt)tìm
“私は財布を見つけた”
Tôi đã tìm thấy ví của mình
thông thường
Tìm thấy một vật hoặc thông tin nào đó
彼女は鍵を見つけた
Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa
彼は新しい仕事を見つけた
Anh ấy đã tìm được công việc mới
💡
Thường dùng để chỉ việc tìm thấy vật vật hoặc cơ hội
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi hỏi về việc tìm thấy gì, có thể dùng '見つけましたか?' (Bạn đã tìm thấy chưa?)
📖Nguồn gốc từ
Từ '見る' (xem) và 'つける' (đính kèm, thêm vào) kết hợp thành động từ chỉ hành động tìm thấy
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày khi tìm thấy vật vật hoặc thông tin quan trọng
Phân tích từ
見
xem
rootつける
đính kèm, thêm vào
suffixTừ Điển Nhật Việt