立ち去る

tachi saru
verbTrung cấp đi điHán Việt (Âm Hán-Việt)chỉ đi
thông thường

Đi đi một cách quyết liệt hoặc tức giận, thường không quay lại

彼女は何も言わずに立ち去った

Cô ấy đã đi đi mà không nói gì cả

彼は約束を破って立ち去った

Anh ấy đã đi đi sau khi vi phạm lời hứa

💡

Thường được sử dụng khi ai đó rời đi một cách quyết liệt hoặc tức giận, không có ý định quay lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '立ち' (đứng lên) và '去る' (đi đi), biểu thị hành động rời đi một cách quyết liệt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi ai đó rời đi một cách tức giận hoặc không có ý định quay lại.

Phân tích từ

立ち
đứng lên
root
+
去る
đi đi
root
Từ Điển Nhật Việt