申請手続き

shinsei tetsuzuki
nounTrung cấp quá trình xin phép hoặc đăng kýHán Việt (Âm Hán-Việt)thân tình thủ tục
⚖️Luật
trang trọng

quá trình hành chính hoặc pháp lý để xin phép, đăng ký hoặc yêu cầu gì đó từ cơ quan chính phủ hoặc tổ chức

ビザの申請手続きを完了しました

Tôi đã hoàn thành quá trình xin phép visa

💡

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính

💼Kinh doanh
trang trọng

quá trình đăng ký hoặc yêu cầu dịch vụ từ một tổ chức hoặc công ty

この保険に加入するための申請手続きは簡単です

Quá trình đăng ký bảo hiểm này rất đơn giản

💡

Thường được sử dụng trong các thủ tục kinh doanh hoặc dịch vụ

Cụm từ kết hợp

申請手続きを完了するhoàn thành quá trình xin phép申請手続きが必要cần quá trình xin phép

Cụm từ liên quan

申請書cụm từ
giấy đăng ký
手続きを進めるcụm từ
tiến hành thủ tục

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính, nên nên sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác, như thủ tục pháp lý hoặc hành chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ '申請' (shinsei) có nghĩa là 'xin phép' hoặc 'đăng ký', và '手続き' (tetsuzuki) có nghĩa là 'quá trình' hoặc ' thủ tục'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính, như xin phép visa, đăng ký bảo hiểm, hoặc yêu cầu dịch vụ từ một tổ chức.

Phân tích từ

申請
xin phép hoặc đăng ký
root
+
手続き
quá trình hoặc thủ tục
root
Từ Điển Nhật Việt