申請手続きを完了する
shinsei tetsuzuki o kanryo suruphrase★Trung cấp— hoàn thành thủ tục xinHán Việt (Âm Hán-Việt)thân tình thủ tục
⚖️Luật
trang trọng
Hoàn thành tất cả các bước và thủ tục cần thiết để gửi một đơn xin gì đó
この書類を提出すれば、申請手続きを完了できます
Nếu bạn nộp đơn này, bạn sẽ hoàn thành thủ tục xin
💡
Thường dùng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh
💼Kinh doanh
Kinh doanh
Kết thúc quá trình xin phép hoặc đăng ký một dịch vụ, sản phẩm hoặc quyền lợi
新規サービスの申請手続きを完了するには、3つの段階があります
Để hoàn thành thủ tục xin dịch vụ mới, có ba bước
💡
Dùng trong các giao dịch kinh doanh hoặc đăng ký dịch vụ
Cụm từ kết hợp
ビザの申請手続きを完了するhoàn thành thủ tục xin thị thực登録手続きを完了するhoàn thành thủ tục đăng ký
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh. Có thể áp dụng cho việc xin thị thực, đăng ký dịch vụ, hoặc các thủ tục khác.
Phân tích từ
申請
xin
root手続き
thủ tục
root完了する
hoàn thành
verbTừ Điển Nhật Việt