登録手続き

tōroku te tsutsu ka
nounTrung cấp quá trình đăng kýHán Việt (Âm Hán-Việt)đăng ký thủ tục
⚖️Luật
trang trọng

quá trình hoặc thủ tục để đăng ký một tài khoản, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó

新しい会社を設立するための登録手続きを開始しました

Chúng tôi đã bắt đầu thủ tục đăng ký thành lập công ty mới

💡

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính

Cụm từ kết hợp

登録手続きを完了するhoàn thành thủ tục đăng ký登録手続きが必要cần thủ tục đăng ký

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '登録手続き' thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức hơn là '登録' đơn giản

📖Nguồn gốc từ

Từ '登録' (đăng ký) + '手続き' (thủ tục)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh

Phân tích từ

登録
đăng ký
root
+
手続き
thủ tục
root
Từ Điển Nhật Việt