Looking up...
このサービスを利用するには登録手続きが必要です
Để sử dụng dịch vụ này, bạn cần hoàn thành quá trình đăng ký
quá trình hoặc thủ tục để đăng ký một tài khoản, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó
新しい会社を設立するための登録手続きを開始しました
Chúng tôi đã bắt đầu thủ tục đăng ký thành lập công ty mới
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính
Lưu ý rằng '登録手続き' thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức hơn là '登録' đơn giản
Từ '登録' (đăng ký) + '手続き' (thủ tục)
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh