Looking up...
この学校には300人の生徒がいます。
Trường này có 300 học sinh.
Học sinh, người đang học tại một trường học (từ tiểu học đến đại học).
生徒たちは教室で静かに勉強しています。
Các học sinh đang yên tĩnh học bài trong lớp học.
この本は生徒向けに書かれています。
Quyển sách này được viết dành cho học sinh.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không bao gồm sinh viên đại học (xem '学生').
生徒 (seito) chỉ học sinh từ tiểu học đến trung học. 学生 (gakusei) chỉ sinh viên đại học hoặc người học cao hơn. Ví dụ: '生徒たちは教室にいます' (Học sinh đang ở trong lớp), '学生たちは図書館で勉強しています' (Sinh viên đang học trong thư viện).
生徒 luôn luôn chỉ học sinh cấp dưới đại học. Nếu nói về sinh viên đại học, phải dùng 学生 (gakusei).
Từ Hán-Việt: '生' (sinh) nghĩa là 'sống, học tập', '徒' (đồ) nghĩa là 'người theo học'. Kết hợp thành 'người đang học'.
生徒 thường dùng cho cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông. Đối với sinh viên đại học, người ta dùng '学生' (gakusei).