生徒

せいと
nounCơ bản💡 học sinh
trang trọng

Học sinh, người đang học tại một trường học (từ tiểu học đến đại học).

生徒たちは教室で静かに勉強しています。

Các học sinh đang yên tĩnh học bài trong lớp học.

この本は生徒向けに書かれています。

Quyển sách này được viết dành cho học sinh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không bao gồm sinh viên đại học (xem '学生').

Cụm từ kết hợp

生徒指導hướng dẫn học sinh生徒会hội học sinh優秀な生徒học sinh xuất sắc生徒数số lượng học sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 生徒 và 学生

生徒 (seito) chỉ học sinh từ tiểu học đến trung học. 学生 (gakusei) chỉ sinh viên đại học hoặc người học cao hơn. Ví dụ: '生徒たちは教室にいます' (Học sinh đang ở trong lớp), '学生たちは図書館で勉強しています' (Sinh viên đang học trong thư viện).

Quy tắc vàng

Không dùng 生徒 cho sinh viên đại học

生徒 luôn luôn chỉ học sinh cấp dưới đại học. Nếu nói về sinh viên đại học, phải dùng 学生 (gakusei).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '生' (sinh) nghĩa là 'sống, học tập', '徒' (đồ) nghĩa là 'người theo học'. Kết hợp thành 'người đang học'.

📝Ghi chú sử dụng

生徒 thường dùng cho cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông. Đối với sinh viên đại học, người ta dùng '学生' (gakusei).

Phân tích từ

sống, học tập
root
+
người theo học
root
Từ Điển Nhật Việt