Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 生徒

生徒

せいと
học sinh

この学校には300人の生徒がいます。

Trường này có 300 học sinh.


trang trọng

Học sinh, người đang học tại một trường học (từ tiểu học đến đại học).

生徒たちは教室で静かに勉強しています。

Các học sinh đang yên tĩnh học bài trong lớp học.

この本は生徒向けに書かれています。

Quyển sách này được viết dành cho học sinh.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không bao gồm sinh viên đại học (xem '学生').

Cụm từ kết hợp

生徒指導hướng dẫn học sinh生徒会hội học sinh優秀な生徒học sinh xuất sắc生徒数số lượng học sinh

Từ đồng nghĩa

学生児童生徒会員

Từ trái nghĩa

教師先生

Mẹo hay

Phân biệt 生徒 và 学生

生徒 (seito) chỉ học sinh từ tiểu học đến trung học. 学生 (gakusei) chỉ sinh viên đại học hoặc người học cao hơn. Ví dụ: '生徒たちは教室にいます' (Học sinh đang ở trong lớp), '学生たちは図書館で勉強しています' (Sinh viên đang học trong thư viện).

Quy tắc vàng

Không dùng 生徒 cho sinh viên đại học

生徒 luôn luôn chỉ học sinh cấp dưới đại học. Nếu nói về sinh viên đại học, phải dùng 学生 (gakusei).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '生' (sinh) nghĩa là 'sống, học tập', '徒' (đồ) nghĩa là 'người theo học'. Kết hợp thành 'người đang học'.

Ghi chú sử dụng

生徒 thường dùng cho cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông. Đối với sinh viên đại học, người ta dùng '学生' (gakusei).

Phân tích từ

生
sống, học tập
root
+
徒
người theo học
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.