For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
学生
gakusei
danh từ
★
Trung cấp
🔄
Study Again
✅
On Track
💪
Confident
🌟
Mastered
trang trọng
Học sinh, sinh viên
私は学生です。
Tôi là học sinh.
学生時代
Thời đi học
Cụm từ kết hợp
学生証
Thẻ sinh viên
学生時代
Thời đi học
Từ đồng nghĩa
学徒
生徒
Từ trái nghĩa
先生
教師
Phân tích từ
学
học
root
+
生
sống, sinh
root
✎ Ghi chú vào May 3, 2026
JA → VI