Looking up...
私は学生です。
Tôi là học sinh.
Người đang theo học tại một trường học, viện nghiên cứu hoặc cơ sở giáo dục.
この大学の学生は5000人以上います。
Trường đại học này có hơn 5000 sinh viên.
学生時代、毎日図書館に通いました。
Thời sinh viên, ngày nào tôi cũng đến thư viện.
Thường dùng để chỉ người đang học ở bậc đại học hoặc cao đẳng. Ở bậc trung học phổ thông, người Việt thường dùng 'học sinh' thay thế.
学生 thường chỉ người học đại học hoặc cao đẳng, trong khi 生徒 chỉ người học phổ thông. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: '学生' → 'sinh viên' (đại học) hoặc 'học sinh' (phổ thông).
Trong tiếng Nhật, 学生 là thuật ngữ chính thức dùng trong giáo dục đại học. Tránh dùng '生徒' khi đề cập đến sinh viên đại học.
Từ ghép Hán-Nhật: 学 (gaku, học) + 生 (sei, sinh). Theo nghĩa đen là 'người đang học', xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi hệ thống giáo dục chính thức được thiết lập.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn '生徒' (học sinh) trong tiếng Nhật, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Ở Việt Nam, 'học sinh' thường chỉ người học ở cấp phổ thông, trong khi 'sinh viên' chỉ người học đại học. Tuy nhiên, trong dịch thuật, '学生' thường được dịch là 'học sinh' hoặc 'sinh viên' tùy ngữ cảnh.