学生
gakuseinoun★Cơ bản💡 học sinhHán Việt (Âm Hán-Việt)học sinh
trang trọng
Người đang theo học tại trường, thường từ tiểu học đến đại học.
学生は毎日学校に通います。
Học sinh đi học hàng ngày.
💡
Trong tiếng Nhật, từ này thường chỉ người học từ tiểu học đến đại học. Trong tiếng Việt, 'học sinh' có thể bao gồm cả học sinh cấp 3.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '学生' trong tiếng Nhật thường chỉ người học từ tiểu học đến đại học, trong khi 'học sinh' trong tiếng Việt bao gồm cả học sinh cấp 3.
⚡Quy tắc vàng
Kanji và Hán Việt
Từ '学生' có đọc Hán Việt là 'học sinh', nhưng trong tiếng Nhật, '学生' và '生徒' có những khác biệt nhỏ trong sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '学生' (gakusei) được hình thành từ hai kanji: 学 (gaku, học) và 生 (sei, sinh).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '学生' thường chỉ người học từ tiểu học đến đại học, trong khi '生徒' có thể bao gồm cả học sinh cấp 3. Trong tiếng Việt, 'học sinh' bao gồm cả học sinh cấp 3.
Phân tích từ
学
học
root生
sinh
rootTừ Điển Nhật Việt