For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

学生

gakusei
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)học sinh
◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để chỉ người học sinh.
¶ Nghĩa đen
Người học
Phân tích nghĩa đen
学học+生sinh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ dùng để chỉ người học.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong trường học hoặc đại học, khi nói về người đang học tập.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, học sinh được coi trọng và có vai trò quan trọng trong xã hội.
trang trọng

người học sinh, học sinh

彼は大学の学生です。

Anh ấy là sinh viên đại học.

学生は教室で勉強しています。

Học sinh đang học tập trong lớp học.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người đang theo học tại trường học, đại học hoặc các cơ sở giáo dục khác.

Cụm từ kết hợp

学生生活cuộc sống sinh viên学生証thẻ sinh viên学生運動phong trào sinh viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

学生時代cụm từ
thời kỳ học sinh
学生運動cụm từ
phong trào sinh viên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '学生' có thể dùng cho cả học sinh trung học và sinh viên đại học, tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Hán Việt

Từ này có đọc Hán Việt là 'học sinh', nhưng trong tiếng Nhật, nó chỉ dùng để chỉ người đang theo học.

📖Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 学 (học) và 生 (sinh), có nghĩa là 'người học'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '学生' có thể dùng để chỉ học sinh cấp trung học hoặc sinh viên đại học, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

学
học
root
+
生
sinh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →