教師

kyōshi
nounCơ bản💡 giáo viênHán Việt (Âm Hán-Việt)giáo sư
trang trọng

Người giảng dạy hoặc hướng dẫn học sinh hoặc sinh viên

教師は生徒の成長を支援します

Giáo viên hỗ trợ sự phát triển của học sinh

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục

Cụm từ kết hợp

教師になるtrở thành giáo viên教師として働くlàm việc như một giáo viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'giáo sư' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '教' (giáo) có nghĩa là 'dạy' và '師' (sư) có nghĩa là 'thầy' hoặc 'thầy giáo'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '教師' thường được sử dụng để chỉ giáo viên ở cấp tiểu học, trung học. '先生' (sensei) có thể được sử dụng cho giáo viên ở cấp cao hơn hoặc trong các bối cảnh khác.

Phân tích từ

dạy
root
+
thầy
root
Từ Điển Nhật Việt