Looking up...
“この部屋の環境はとても快適です。”
Môi trường trong căn phòng này rất thoải mái.
Tổng thể các yếu tố tự nhiên, nhân tạo hoặc xã hội ảnh hưởng đến sự sống, sinh hoạt hoặc hoạt động của con người, sinh vật.
地球温暖化は環境問題の一つです。
Nóng lên toàn cầu là một trong những vấn đề môi trường.
職場の環境を改善する必要があります。
Cần cải thiện môi trường làm việc.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: môi trường tự nhiên (tự nhiên, sinh thái), môi trường sống (nơi sinh sống), môi trường làm việc (công sở), môi trường học tập (trường học).
'環境' thường đề cập đến các yếu tố vật lý, xã hội hoặc tâm lý ảnh hưởng đến cuộc sống, trong khi 'không khí' thường chỉ bầu không khí vật lý xung quanh hoặc bầu không khí tinh thần trong một nhóm người.
Khi viết văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội, nên ưu tiên dùng '環境' thay vì các từ thay thế thông thường.
Từ ghép Hán Việt: 環 (hoàn) nghĩa là 'vòng quanh', 'bao quanh' và 境 (cảnh) nghĩa là 'ranh giới', 'địa điểm'. Kết hợp lại thành 'môi trường xung quanh' hoặc 'hoàn cảnh bao quanh'.
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức, khoa học hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng các từ thay thế như 'không khí', 'hoàn cảnh' tùy ngữ cảnh.