状態

jōtai
nounTrung cấp💡 tình trạngHán Việt (Âm Hán-Việt)tình thái

この機械の状態を確認してください

Hãy kiểm tra tình trạng của máy này

chung

Tình trạng hoặc trạng thái của một vật, hệ thống, hoặc tình huống

システムの状態が不安定です

Hệ thống đang ở trạng thái không ổn định

彼の健康状態は良好です

Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt

Cụm từ kết hợp

状態が悪いtrạng thái xấu状態を確認するkiểm tra tình trạng状態が安定するtrạng thái ổn định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tình thái' (狀態) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để mô tả hình dạng hoặc tình trạng của một vật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '状態' thường dùng để chỉ tình trạng của vật lý, hệ thống, hoặc tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Việt, từ 'tình trạng' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

hình dạng, tình trạng
root
+
tính chất, thái độ
root
Từ Điển Nhật Việt