Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

状態

jōtai
noun★Trung cấp💡 tình trạngHán Việt (Âm Hán-Việt)tình thái

“この機械の状態を確認してください”

Hãy kiểm tra tình trạng của máy này

chung

Tình trạng hoặc trạng thái của một vật, hệ thống, hoặc tình huống

システムの状態が不安定です

Hệ thống đang ở trạng thái không ổn định

彼の健康状態は良好です

Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt

Cụm từ kết hợp

状態が悪いtrạng thái xấu状態を確認するkiểm tra tình trạng状態が安定するtrạng thái ổn định

Từ đồng nghĩa

状況様子状態

Từ trái nghĩa

不安定混乱

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tình thái' (狀態) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để mô tả hình dạng hoặc tình trạng của một vật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '状態' thường dùng để chỉ tình trạng của vật lý, hệ thống, hoặc tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Việt, từ 'tình trạng' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

状
hình dạng, tình trạng
root
+
態
tính chất, thái độ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.