Loading...
Loading...
Trạng thái, tình trạng, tình hình
システムの状態を確認してください
Vui lòng kiểm tra trạng thái của hệ thống
現在の状態では、この作業は不可能です
Trong tình trạng hiện tại, việc này là không thể
Thường dùng để mô tả tình trạng của một hệ thống, quá trình, hoặc tình hình chung
Trong tiếng Nhật, '状態' thường dùng để mô tả tình trạng của máy móc, hệ thống, hoặc quá trình. Ví dụ: 'システムの状態' (trạng thái hệ thống).
'状態' nhấn mạnh tình trạng hiện tại, còn '状況' (tình hình) thường đề cập đến hoàn cảnh hoặc tình hình chung.
Từ Hán Việt 'tình thái' (情態) trong tiếng Nhật, từ '情' (tình cảm, tình trạng) và '態' (tình thái, thái độ)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế, hoặc quản lý dự án để mô tả tình trạng hiện tại của một hệ thống hoặc quá trình