Looking up...
“この機械の状態を確認してください”
Hãy kiểm tra tình trạng của máy này
Tình trạng hoặc trạng thái của một vật, hệ thống, hoặc tình huống
システムの状態が不安定です
Hệ thống đang ở trạng thái không ổn định
彼の健康状態は良好です
Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tốt
Từ Hán Việt 'tình thái' (狀態) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để mô tả hình dạng hoặc tình trạng của một vật.
Trong tiếng Nhật, '状態' thường dùng để chỉ tình trạng của vật lý, hệ thống, hoặc tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Việt, từ 'tình trạng' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.