Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 状態

状態

joutai

What does "状態" mean?

trạng thái

機械の状態を確認する。

Kiểm tra trạng thái của máy.


How to use "状態" correctly?

trang trọng

Tình trạng, trạng thái của một vật, sự vật, hoặc con người tại một thời điểm nhất định.

血圧の状態を測定する。

Đo trạng thái huyết áp.

システムの状態を監視する。

Giám sát trạng thái của hệ thống.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y tế hoặc quản lý hệ thống. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái cụ thể như 'ổn định', 'bất ổn', 'bình thường', 'khẩn cấp'.

trang trọng

Tình hình, trạng thái của một sự việc hoặc tình huống.

経済の状態が悪化している。

Tình hình kinh tế đang xấu đi.

心理状態を分析する。

Phân tích trạng thái tâm lý.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

状態が良いtrạng thái tốt状態が悪いtrạng thái xấu状態を維持するduy trì trạng thái状態を監視するgiám sát trạng thái状態を確認するxác nhận trạng thái

Từ đồng nghĩa

状況様子形態体制

Từ trái nghĩa

無状態

Mẹo hay

Phân biệt '状態' và '状況'

'状態' nhấn mạnh vào trạng thái cụ thể của một vật hoặc sự vật tại một thời điểm, trong khi '状況' nhấn mạnh vào tình hình tổng thể hoặc ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: '状態' trong '機械の状態' (trạng thái của máy) là trạng thái cụ thể, còn '状況' trong '経済状況' (tình hình kinh tế) là tình hình tổng thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng '状態' trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật

Khi nói về trạng thái của máy móc, hệ thống, hoặc các quá trình vật lý, hãy ưu tiên sử dụng '状態' thay vì các từ chung chung như 'tình hình' hay 'tình trạng'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 状 (trạng) + 態 (thái). '状' nghĩa là 'hình dạng, tình trạng', '態' nghĩa là 'thái độ, trạng thái'. Kết hợp thành 'trạng thái' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'tình hình' (situation) hoặc 'tình trạng' (condition) trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

状
hình dạng, tình trạng
root
+
態
thái độ, trạng thái
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.