平常

heijō
adjectiveCơ bản💡 bình thườngHán Việt (Âm Hán-Việt)bình thường

これは平常の出来事です

Đây là một sự kiện bình thường

trang trọng

trạng thái bình thường, không có gì bất thường

彼は平常通り仕事を続けている

Anh ấy vẫn tiếp tục làm việc như bình thường

💡

Dùng để mô tả một tình trạng hoặc hành động không có gì bất thường

thông thường

trong tình trạng bình thường, không có sự thay đổi

平常と変わらない日常

Cuộc sống hàng ngày không thay đổi gì so với bình thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '平' (bình) và '常' (thường), nghĩa là 'bình thường'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một tình trạng hoặc hành động không có gì bất thường

Phân tích từ

bình
root
+
thường
root
Từ Điển Nhật Việt