熱意

netsui
nounTrung cấp sự nhiệt tìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)nhiệt ý
trang trọngthông thường

Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê

彼女は新しいプロジェクトに熱意を持って取り組んだ

Cô ấy đã tham gia dự án mới với sự nhiệt tình

彼の熱意が周囲を感動させた

Sự nhiệt tình của anh ấy đã làm mọi người cảm động

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự hăng hái và sự say mê đối với một việc gì đó

Cụm từ kết hợp

熱意を持つcó sự nhiệt tình熱意を込めてvới sự nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '熱' (nhiệt) nghĩa là 'nóng, hăng hái' và '意' (ý) nghĩa là 'ý chí, ý định'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự nhiệt tình và sự hăng hái trong công việc hoặc hoạt động nào đó

Phân tích từ

nóng, hăng hái
root
+
ý chí, ý định
root
Từ Điển Nhật Việt