Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無理

無理

muri
không thể, vô lý, không hợp lý

無理な要求をするな。

Đừng đưa ra yêu cầu không hợp lý.


trang trọng

không thể, không thể thực hiện được (vì điều kiện không đủ hoặc quá khó khăn)

この仕事は私の能力では無理です。

Công việc này vượt quá khả năng của tôi.

そんな無理な計画は成功しない。

Kế hoạch vô lý như vậy sẽ không thành công.

Thường dùng để diễn tả sự bất khả thi trong hành động hoặc yêu cầu.

trang trọng

vô lý, không hợp lý (về mặt đạo đức, logic hoặc tình huống)

彼の言い訳は無理がある。

Lời bào chữa của anh ta thật vô lý.

この条件は無理だと思う。

Tôi nghĩ điều kiện này không hợp lý.

Dùng để chỉ sự phi lý trong suy nghĩ, hành động hoặc tình huống.

thông thường

ép buộc, bắt buộc (dưới áp lực hoặc không tự nguyện)

無理してまで働く必要はない。

Không cần phải ép mình làm việc đến mức đó.

Thường đi kèm với động từ dạng て (無理して) để chỉ hành động ép buộc.

Cụm từ kết hợp

無理をするép bản thân, làm quá sức無理な要求yêu cầu vô lý無理矢理bắt buộc, ép buộc無理が通れば道理が引っ込むnếu vô lý thắng thế thì lẽ phải phải lùi bước (thành ngữ)

Từ đồng nghĩa

不可能不合理強制

Từ trái nghĩa

可能合理的自然

Cụm từ liên quan

無理矢理cụm từ
bắt buộc, ép buộc
無理難題cụm từ
vấn đề khó giải quyết, thách thức bất khả thi

Mẹo hay

Phân biệt 無理 và 不可能

無理 nhấn mạnh vào sự vô lý hoặc không hợp lý trong tình huống, trong khi 不可能 nhấn mạnh vào sự bất khả thi về mặt kỹ thuật hoặc vật lý. Ví dụ: この仕事は不可能です (công việc này không thể làm được) ám chỉ kỹ thuật, còn この仕事は無理です (công việc này không hợp lý) ám chỉ điều kiện không đủ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 無理 trong câu phủ định

無理 thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu điều kiện để thể hiện sự không thể hoặc không hợp lý. Ví dụ: 無理な計画 (kế hoạch vô lý), 無理をする (làm quá sức).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 無 (vô, không có) + 理 (lý, lý lẽ). Nghĩa gốc là 'không có lý lẽ', sau đó mở rộng ra nghĩa 'không thể thực hiện' hoặc 'vô lý'.

Ghi chú sử dụng

1. 無理 có thể dùng như tính từ (na-adjective) hoặc danh từ. 2. Khi dùng với động từ dạng て (無理して), thường mang nghĩa tiêu cực về sức khỏe hoặc tinh thần. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 無理 có thể ám chỉ kế hoạch không khả thi hoặc yêu cầu quá đáng.

Phân tích từ

無
không có, vô
kanji
+
理
lý lẽ, lý thuyết
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.