無理
murikhông thể, không thể thực hiện được (vì điều kiện không đủ hoặc quá khó khăn)
この仕事は私の能力では無理です。
Công việc này vượt quá khả năng của tôi.
そんな無理な計画は成功しない。
Kế hoạch vô lý như vậy sẽ không thành công.
Thường dùng để diễn tả sự bất khả thi trong hành động hoặc yêu cầu.
vô lý, không hợp lý (về mặt đạo đức, logic hoặc tình huống)
彼の言い訳は無理がある。
Lời bào chữa của anh ta thật vô lý.
この条件は無理だと思う。
Tôi nghĩ điều kiện này không hợp lý.
Dùng để chỉ sự phi lý trong suy nghĩ, hành động hoặc tình huống.
ép buộc, bắt buộc (dưới áp lực hoặc không tự nguyện)
無理してまで働く必要はない。
Không cần phải ép mình làm việc đến mức đó.
Thường đi kèm với động từ dạng て (無理して) để chỉ hành động ép buộc.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 無理 và 不可能
無理 nhấn mạnh vào sự vô lý hoặc không hợp lý trong tình huống, trong khi 不可能 nhấn mạnh vào sự bất khả thi về mặt kỹ thuật hoặc vật lý. Ví dụ: この仕事は不可能です (công việc này không thể làm được) ám chỉ kỹ thuật, còn この仕事は無理です (công việc này không hợp lý) ám chỉ điều kiện không đủ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 無理 trong câu phủ định
無理 thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu điều kiện để thể hiện sự không thể hoặc không hợp lý. Ví dụ: 無理な計画 (kế hoạch vô lý), 無理をする (làm quá sức).
📖Nguồn gốc từ
Từ kanji 無 (vô, không có) + 理 (lý, lý lẽ). Nghĩa gốc là 'không có lý lẽ', sau đó mở rộng ra nghĩa 'không thể thực hiện' hoặc 'vô lý'.
📝Ghi chú sử dụng
1. 無理 có thể dùng như tính từ (na-adjective) hoặc danh từ. 2. Khi dùng với động từ dạng て (無理して), thường mang nghĩa tiêu cực về sức khỏe hoặc tinh thần. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 無理 có thể ám chỉ kế hoạch không khả thi hoặc yêu cầu quá đáng.