不可能
fumōadjective★Trung cấp💡 không thể xảy raHán Việt (Âm Hán-Việt)bất khả
trang trọngthông thường
Không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được
この問題は不可能に近い
Vấn đề này gần như không thể giải quyết được
不可能な夢を追いかける
Đi theo những giấc mơ không thể thực hiện được
💡
Thường dùng để mô tả tình huống hoàn toàn không thể thực hiện hoặc hoàn toàn không có khả năng xảy ra
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '不可能' (bất khả) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '不' (bất) nghĩa là 'không' và '可能' (khả năng) nghĩa là 'có thể'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không thể thực hiện của một việc gì đó.
Phân tích từ
不
không
prefix可能
có thể
rootTừ Điển Nhật Việt