可能

kanō
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khả năng
trang trọngthông thường

Có khả năng, có thể xảy ra hoặc thực hiện được

この薬は副作用の可能性があります

Thuốc này có thể gây tác dụng phụ

彼は可能性のある候補者です

Anh ấy là một ứng cử viên có khả năng

💡

Dùng để diễn tả khả năng xảy ra hoặc thực hiện của một sự việc

Cụm từ kết hợp

可能性khả năng可能性があるcó khả năng可能性を検討するxem xét khả năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi sử dụng trong câu hỏi, thường đi kèm với 'ですか' để tạo thành câu hỏi.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khả năng' (可能) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '可' (khả) có nghĩa là 'có thể' và '能' (năng) có nghĩa là 'có khả năng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '可能' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'あり得る' hoặc 'ありうる'.

Phân tích từ

có thể
root
+
khả năng
root
Từ Điển Nhật Việt