Looking up...
自然は美しい。
Tự nhiên rất đẹp.
Tính chất hoặc hiện tượng xảy ra theo quy luật tự nhiên mà không do con người can thiệp.
自然現象
Hiện tượng tự nhiên
自然の摂理
Luật tự nhiên
Thường dùng để chỉ các hiện tượng không do con người tạo ra.
Tính chất tự nhiên, không bị biến đổi bởi con người.
自然な表情
Biểu cảm tự nhiên
自然な会話
Cuộc trò chuyện tự nhiên
Dùng để mô tả sự tự nhiên trong hành vi hoặc biểu cảm.
Từ này thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.
Từ này chỉ dùng cho các hiện tượng tự nhiên, không dùng cho các hiện tượng do con người tạo ra.
Từ Hán Việt, từ '自然' (tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa là 'tự nhiên, không bị can thiệp'.
Từ này thường dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.