Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自然

自然

shizenÂm Hán-Việttự nhiên
tự nhiên

自然は美しい。

Tự nhiên rất đẹp.


◆ Nghĩa thực sự
Tính chất tự nhiên, không bị can thiệp bởi con người.
¶ Nghĩa đen
Tự nhiên như vậy
Phân tích nghĩa đen
自tự+然như vậy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về các hiện tượng tự nhiên như gió, mưa, núi non, sông suối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, tự nhiên được coi là một phần quan trọng của cuộc sống và nghệ thuật.
chung

Tính chất hoặc hiện tượng xảy ra theo quy luật tự nhiên mà không do con người can thiệp.

自然現象

Hiện tượng tự nhiên

自然の摂理

Luật tự nhiên

Thường dùng để chỉ các hiện tượng không do con người tạo ra.

chung

Tính chất tự nhiên, không bị biến đổi bởi con người.

自然な表情

Biểu cảm tự nhiên

自然な会話

Cuộc trò chuyện tự nhiên

Dùng để mô tả sự tự nhiên trong hành vi hoặc biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

自然現象hiện tượng tự nhiên自然の摂理luật tự nhiên自然な表情biểu cảm tự nhiên

Từ đồng nghĩa

天然本然自然な

Từ trái nghĩa

人工人為的

Cụm từ liên quan

自然にcụm từ
tự nhiên, không cố ý
自然とcụm từ
tự nhiên, không cố ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Từ này thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hiện tượng do con người tạo ra

Từ này chỉ dùng cho các hiện tượng tự nhiên, không dùng cho các hiện tượng do con người tạo ra.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '自然' (tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa là 'tự nhiên, không bị can thiệp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.

Phân tích từ

自
tự
root
+
然
như vậy
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.