自然

shizen
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tự nhiên
Nghĩa thực sự
Tính chất tự nhiên, không bị can thiệp bởi con người.
Nghĩa đen
Tự nhiên như vậy
Phân tích nghĩa đen
tự+như vậy
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về các hiện tượng tự nhiên như gió, mưa, núi non, sông suối.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, tự nhiên được coi là một phần quan trọng của cuộc sống và nghệ thuật.
chung

Tính chất hoặc hiện tượng xảy ra theo quy luật tự nhiên mà không do con người can thiệp.

自然現象

Hiện tượng tự nhiên

自然の摂理

Luật tự nhiên

💡

Thường dùng để chỉ các hiện tượng không do con người tạo ra.

chung

Tính chất tự nhiên, không bị biến đổi bởi con người.

自然な表情

Biểu cảm tự nhiên

自然な会話

Cuộc trò chuyện tự nhiên

💡

Dùng để mô tả sự tự nhiên trong hành vi hoặc biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

自然現象hiện tượng tự nhiên自然の摂理luật tự nhiên自然な表情biểu cảm tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自然にcụm từ
tự nhiên, không cố ý
自然とcụm từ
tự nhiên, không cố ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Từ này thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hiện tượng do con người tạo ra

Từ này chỉ dùng cho các hiện tượng tự nhiên, không dùng cho các hiện tượng do con người tạo ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '自然' (tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa là 'tự nhiên, không bị can thiệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.

Phân tích từ

tự
root
+
như vậy
root
Từ Điển Nhật Việt