無理難題

muri nantai
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vô lí nan đề
thông thường

Yêu cầu hoặc nhiệm vụ quá khó khăn hoặc không thể thực hiện

この無理難題を解決する方法はあるか?

Có cách nào để giải quyết yêu cầu không thể thực hiện này không?

上司から無理難題を言われた

Trưởng phòng đã yêu cầu tôi làm việc không thể thực hiện

💡

Thường dùng để chỉ yêu cầu không hợp lý hoặc quá khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '無理' (không thể) và '難題' (yêu cầu khó khăn)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giao tiếp khi muốn chỉ trích một yêu cầu không hợp lý

Phân tích từ

無理
không thể
root
+
難題
yêu cầu khó khăn
root
Từ Điển Nhật Việt