軍艦巻き

gunkanmaki
cơm cuộn hình tàu chiến

軍艦巻きは、海苔の上に酢飯をのせて、その上に具材を乗せた寿司です。

Cơm cuộn hình tàu chiến là loại sushi có lớp rong biển, trên đó là cơm giấm, và phía trên cùng là các nguyên liệu.


thông thường

Loại sushi cuốn có hình dạng giống tàu chiến, với lớp rong biển bên ngoài, cơm giấm bên trong và nguyên liệu đặt trên đỉnh.

軍艦巻きは、海苔を巻いて酢飯を詰めた寿司の一種です。

Cơm cuộn hình tàu chiến là một loại sushi cuốn bằng rong biển, bên trong là cơm giấm.

軍艦巻きには、ウニやイクラなどのネタが乗ることが多いです。

Trên cơm cuộn hình tàu chiến thường được đặt các nguyên liệu như nhím biển (uni) hoặc trứng cá hồi (ikura).

Tên gọi xuất phát từ hình dạng giống tàu chiến (gunkan) của loại sushi này. Thường được phục vụ trong các quán sushi truyền thống.

Cụm từ kết hợp

軍艦巻きを注文するgọi cơm cuộn hình tàu chiến軍艦巻きにウニをのせるđặt nhím biển lên cơm cuộn hình tàu chiến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

軍艦word
tàu chiến

Mẹo hay

Phân biệt với các loại sushi khác

Khác với sushi cuốn thông thường (巻き寿司), '軍艦巻き' có lớp rong biển bên ngoài, trong khi sushi cuốn truyền thống có lớp cơm bên ngoài. Hình dạng 'tàu chiến' là đặc trưng dễ nhận biết.

Quy tắc vàng

Cách gọi chính xác

Khi gọi món, dùng '軍艦巻き' thay vì 'tàu chiến cuốn' để người phục vụ hiểu rõ. Tên gọi này phổ biến trong các quán sushi Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

Từ '軍艦' (gunkan) nghĩa là 'tàu chiến' trong tiếng Nhật, ám chỉ hình dạng của loại sushi này giống như tàu hải quân. '巻き' (maki) nghĩa là 'cuốn'. Kết hợp lại thành 'tàu chiến cuốn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi nói về các loại sushi truyền thống. Không nhầm lẫn với '軍艦' (tàu chiến) trong ngữ cảnh quân sự.

Phân tích từ

軍艦
tàu chiến
root
+
巻き
cuốn
suffix
Từ Điển Nhật Việt