細巻き
cuốn chặt nhỏ寿司屋で細巻きを注文した。
Tôi đã gọi cuốn chặt nhỏ ở quán sushi.
Loại cuốn sushi nhỏ, cuốn chặt bằng rong biển, nhân thường là cá hồi, cá ngừ hoặc dưa leo.
細巻きは手巻き寿司よりも食べやすいです。
Cuốn chặt nhỏ dễ ăn hơn so với sushi cuốn bằng tay.
Thường được phục vụ trong các bữa ăn nhẹ hoặc làm món khai vị. Có thể cuốn bằng các nguyên liệu khác như ớt chuông, trứng tráng.
Mẹo hay
Phân biệt 細巻き và 太巻き
細巻き có đường kính nhỏ hơn (khoảng 2-3 cm), thường cuốn chặt bằng rong biển. 太巻き có đường kính lớn hơn (khoảng 4-5 cm), nhân đa dạng hơn.
Quy tắc vàng
Cách gọi 細巻き trong nhà hàng
Nếu không chắc, có thể nói '細巻きをお願いします' (Hosomaki o onegaishimasu) để gọi món này.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 細い (hosoi, 'nhỏ, mỏng') và 巻き (maki, 'cuốn').
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong menu sushi của các nhà hàng Nhật Bản. Khác với 太巻き (cuốn to) hay 手巻き寿司 (sushi cuốn bằng tay), 細巻き có kích thước nhỏ gọn, dễ ăn.