太巻き

futomaki
cuộn sushi dày

今日のランチは太巻きを注文しました。

Bữa trưa hôm nay tôi đã gọi cuộn sushi dày.


thông thường

Loại sushi cuốn có kích thước to, thường chứa nhiều nguyên liệu bên trong lớp cơm.

太巻きは具材がたっぷり入っていて、見た目も華やかです。

Cuộn sushi dày có nhiều nguyên liệu bên trong và trông rất bắt mắt.

Thường được phục vụ tại các quán sushi hoặc bento. Khác với 細巻き (hossomaki) là cuộn mỏng.

Cụm từ kết hợp

太巻き寿司sushi cuộn dày太巻きを作るlàm cuộn sushi dày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

巻き寿司cụm từ
sushi cuốn nói chung
細巻きcụm từ
cuộn sushi mỏng

Mẹo hay

Phân biệt 太巻き và 細巻き

太巻き có đường kính lớn hơn (khoảng 3-4 cm), thường chứa nhiều nguyên liệu như trứng, cá ngừ, dưa chuột, trong khi 細巻き mỏng hơn (khoảng 2 cm) và thường chỉ có 1-2 nguyên liệu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 太巻き

Sử dụng từ này khi đề cập đến sushi cuốn có kích thước to, thường được phục vụ trong các bữa ăn tập thể hoặc bento. Không dùng cho sushi cuốn mỏng hoặc làm bằng tay.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 太い (ふとい, to) + 巻き (まき, cuốn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là khi nói về sushi cuốn. Không nhầm lẫn với 寿司巻き (sushi maki) là thuật ngữ chung cho sushi cuốn bất kể kích thước.

Phân tích từ

太い
to, dày
root
+
巻き
cuốn, cuộn
root
Từ Điển Nhật Việt