巻き寿司
cuốn sushi今日の昼ごはんは巻き寿司にしよう。
Bữa trưa hôm nay mình sẽ ăn cuốn sushi nhé.
Món sushi được cuốn bằng lá rong biển (nori) bên ngoài, nhân bên trong gồm cơm, cá, rau củ, v.v.
巻き寿司は手巻き寿司よりも作りやすいです。
Cuốn sushi dễ làm hơn so với sushi cuốn bằng tay.
巻き寿司にはアボカドやきゅうりを入れることが多いです。
Người ta thường cho bơ hoặc dưa leo vào cuốn sushi.
巻き寿司 thường được phân biệt với 手巻き寿司 (sushi cuốn bằng tay) và ちらし寿司 (sushi trộn).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 巻き寿司 và 手巻き寿司
巻き寿司 thường được cuốn bằng nori bên ngoài, trong khi 手巻き寿司 là sushi cuốn bằng tay (thường không có nori bên ngoài).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng 巻き寿司 trong hội thoại
巻き寿司 thường được dùng trong ngữ cảnh nói về món ăn, ví dụ: 「今日のランチは巻き寿司にしよう!」 (Bữa trưa hôm nay mình ăn cuốn sushi nhé!).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 巻き (cuốn, quấn) và 寿司 (sushi). 巻き bắt nguồn từ động từ 巻く (maku, cuốn) trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
巻き寿司 là thuật ngữ phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường thấy trong các nhà hàng sushi hoặc bento. Ở Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng yêu thích ẩm thực Nhật Bản.