Looking up...
海の波が高い。
Sóng biển cao.
sóng (trong tự nhiên hoặc vật lý)
海の波が静かだ。
Sóng biển yên tĩnh.
音波を測定する。
Đo sóng âm.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, thiên nhiên hoặc truyền thông (sóng radio, sóng điện thoại).
làn sóng (nghĩa bóng: xu hướng, phong trào)
若者の間に新しい波が起きている。
Một làn sóng mới đang nổi lên trong giới trẻ.
景気回復の波が訪れた。
Làn sóng phục hồi kinh tế đã đến.
Dùng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc văn hóa để chỉ xu hướng lan rộng.
波 thường dùng cho sóng vật lý hoặc xu hướng xã hội, trong khi 波動 chỉ sự dao động (ví dụ: sóng điện từ, sóng não).
Dùng khi đề cập đến xu hướng lan rộng trong xã hội, kinh tế hoặc văn hóa (ví dụ: làn sóng khởi nghiệp, làn sóng du lịch). Không dùng cho những thay đổi nhỏ lẻ.
Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ nguyên thủy *nami (波). Có liên quan đến từ cùng nghĩa trong các ngôn ngữ Nhật Bản cổ đại. Không có nguồn gốc Hán Việt.
1. Trong tiếng Nhật, 波 có thể dùng cho cả nghĩa đen (sóng biển) và nghĩa bóng (làn sóng). 2. Khi dùng nghĩa bóng, thường đi kèm với các từ chỉ xu hướng như 起きる, 訪れる. 3. Không nên nhầm lẫn với 波風 (nami kaze: sóng gió, xung đột) hoặc 電波 (denpa: sóng vô tuyến).