Looking up...
池に石を投げると、波紋が広がっていった。
Ném đá xuống ao, sóng gợn lan rộng dần.
sóng lan tỏa từ tâm điểm tác động trên mặt nước
池の水面に波紋ができた。
Mặt ao nổi lên những sóng gợn.
波紋が静かに消えていった。
Sóng gợn dần lặng đi.
Thường dùng để tả hiện tượng vật lý đơn giản.
hiệu ứng lan tỏa, tác động dây chuyền (nghĩa bóng)
彼の発言は波紋を呼び、多くの議論を巻き起こした。
Phát ngôn của anh ấy gây ra hiệu ứng dây chuyền, khiến nhiều cuộc tranh luận nổ ra.
そのニュースは世界中に波紋を広げた。
Tin tức đó lan tỏa hiệu ứng khắp thế giới.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, kinh tế khi một sự kiện/sự việc gây ra tác động rộng lớn.
Nghĩa đen của 波紋 là sóng gợn trên mặt nước. Khi dùng nghĩa bóng (hiệu ứng lan tỏa), thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện gây tác động như 発言 (phát ngôn), 出来事 (sự kiện), ニュース (tin tức).
Dùng 波紋 cho nghĩa đen khi tả hiện tượng vật lý. Dùng nghĩa bóng khi tả tác động xã hội, chính trị, hoặc tâm lý, đặc biệt khi nhấn mạnh vào sự lan tỏa.
波 (sóng) + 紋 (vân, hoa văn). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo trở đi, mô tả sóng nước và sau đó mở rộng nghĩa bóng.
Trong nghĩa bóng, '波紋' thường đi kèm với các động từ chỉ sự lan tỏa như 広げる, 広がる, 投げかける. Cần phân biệt với '影響' (ảnh hưởng) khi nhấn mạnh vào tính lan tỏa vật lý hay tâm lý xã hội.