Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 波紋

波紋

hahen
sóng gợn

池に石を投げると、波紋が広がっていった。

Ném đá xuống ao, sóng gợn lan rộng dần.


literal

sóng lan tỏa từ tâm điểm tác động trên mặt nước

池の水面に波紋ができた。

Mặt ao nổi lên những sóng gợn.

波紋が静かに消えていった。

Sóng gợn dần lặng đi.

Thường dùng để tả hiện tượng vật lý đơn giản.

figurative

hiệu ứng lan tỏa, tác động dây chuyền (nghĩa bóng)

彼の発言は波紋を呼び、多くの議論を巻き起こした。

Phát ngôn của anh ấy gây ra hiệu ứng dây chuyền, khiến nhiều cuộc tranh luận nổ ra.

そのニュースは世界中に波紋を広げた。

Tin tức đó lan tỏa hiệu ứng khắp thế giới.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị, kinh tế khi một sự kiện/sự việc gây ra tác động rộng lớn.

Cụm từ kết hợp

波紋を広げるlan tỏa sóng gợn / gây hiệu ứng dây chuyền波紋が広がるsóng gợn lan rộng / hiệu ứng lan tỏa波紋を投げかけるgây ra hiệu ứng, tạo làn sóng phản ứng

Từ đồng nghĩa

影響余波反響

Từ trái nghĩa

静寂無反応

Cụm từ liên quan

波紋を立てるcụm từ
gây sóng gợn / tạo hiệu ứng

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 波紋 là sóng gợn trên mặt nước. Khi dùng nghĩa bóng (hiệu ứng lan tỏa), thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện gây tác động như 発言 (phát ngôn), 出来事 (sự kiện), ニュース (tin tức).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 波紋 cho nghĩa đen khi tả hiện tượng vật lý. Dùng nghĩa bóng khi tả tác động xã hội, chính trị, hoặc tâm lý, đặc biệt khi nhấn mạnh vào sự lan tỏa.

Nguồn gốc từ

波 (sóng) + 紋 (vân, hoa văn). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo trở đi, mô tả sóng nước và sau đó mở rộng nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Trong nghĩa bóng, '波紋' thường đi kèm với các động từ chỉ sự lan tỏa như 広げる, 広がる, 投げかける. Cần phân biệt với '影響' (ảnh hưởng) khi nhấn mạnh vào tính lan tỏa vật lý hay tâm lý xã hội.

Phân tích từ

波
sóng, gợn nước
root
+
紋
vân, hoa văn (chỉ hình dạng sóng)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.