Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

法人化

hōjin-ka
chuyển đổi thành pháp nhân

起業する際には、法人化を検討する必要があります。

Khi khởi nghiệp, bạn cần xem xét việc chuyển đổi thành pháp nhân.


Luật
trang trọng

thủ tục hoặc quá trình chuyển đổi một tổ chức, doanh nghiệp tư nhân thành một pháp nhân có tư cách pháp lý độc lập

個人事業主が法人化することで、税制上のメリットを受けられる場合があります。

Khi chủ doanh nghiệp cá thể chuyển đổi thành pháp nhân, họ có thể được hưởng lợi ích về thuế.

ベンチャー企業が成長し、法人化を検討する段階に入った。

Doanh nghiệp khởi nghiệp tăng trưởng và bước vào giai đoạn xem xét chuyển đổi thành pháp nhân.

Thường áp dụng cho doanh nghiệp tư nhân muốn mở rộng quy mô, huy động vốn hoặc giảm rủi ro pháp lý. Quá trình này bao gồm đăng ký thành lập công ty, thay đổi hồ sơ thuế, và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Cụm từ kết hợp

法人化するchuyển đổi thành pháp nhân法人化を検討するxem xét chuyển đổi thành pháp nhân法人化の手続きthủ tục chuyển đổi thành pháp nhân法人化のメリットlợi ích của việc chuyển đổi thành pháp nhân

Từ đồng nghĩa

法人設立会社設立

Từ trái nghĩa

個人事業主個人経営

Cụm từ liên quan

法人登記cụm từ
đăng ký pháp nhân
法人税cụm từ
thuế pháp nhân
有限会社cụm từ
công ty trách nhiệm hữu hạn

Mẹo hay

Phân biệt '法人化' và '設立'

法人化 (hōjin-ka) thường ám chỉ quá trình chuyển đổi từ hình thức kinh doanh cá thể sang pháp nhân, trong khi 設立 (setsuritsu) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thành lập một pháp nhân mới từ đầu. Ví dụ: '個人事業主が法人化する' (chủ doanh nghiệp cá thể chuyển đổi thành pháp nhân) khác với '新しい会社を設立する' (thành lập một công ty mới).

Quy tắc vàng

Khi nào nên xem xét '法人化'?

Chuyển đổi thành pháp nhân thường được khuyến nghị khi doanh nghiệp đạt doanh thu nhất định (thường trên 100 triệu VND/năm tại Việt Nam), có nhu cầu huy động vốn, hoặc muốn giảm rủi ro pháp lý cho chủ sở hữu. Tại Nhật Bản, ngưỡng doanh thu này thường cao hơn và phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp dự định thành lập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 法人 (ほうじん, pháp nhân - tổ chức có tư cách pháp lý) + 化 (か, hóa - biến đổi). Thuật ngữ pháp lý xuất hiện trong hệ thống luật pháp Nhật Bản từ thế kỷ 19, sau đó được du nhập vào Việt Nam thông qua các văn bản pháp luật và tài liệu kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'thành lập doanh nghiệp' hoặc 'chuyển đổi loại hình doanh nghiệp'. Cần phân biệt với 'thành lập pháp nhân' (設立法人) vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tổ chức phi lợi nhuận.

Phân tích từ

法人
pháp nhân (tổ chức có tư cách pháp lý)
root
+
化
sự biến đổi, chuyển đổi
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.