法律用語
thuật ngữ pháp luậtこの法律用語は一般の人には理解しにくい。
Thuật ngữ pháp luật này khó hiểu đối với người dân thường.
Từ ngữ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật.
裁判官は法律用語を使って判決を述べた。
Thẩm phán đã tuyên án bằng những thuật ngữ pháp luật.
法律用語の解説書は専門家向けだ。
Sách giải thích thuật ngữ pháp luật thường dành cho chuyên gia.
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc các tài liệu pháp lý chính thức. Khác với từ ngữ thông thường, thuật ngữ pháp luật có ý nghĩa chính xác và không thể thay thế bằng từ ngữ khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt thuật ngữ pháp luật với từ ngữ thông thường
Thuật ngữ pháp luật có ý nghĩa chính xác và không thay đổi theo ngữ cảnh. Ví dụ: '権利' (quyền lợi) trong pháp luật có nghĩa là quyền hợp pháp được pháp luật bảo vệ, khác với nghĩa 'quyền lợi' trong giao tiếp hàng ngày (có thể bao gồm cả những điều không được pháp luật ghi nhận).
Quy tắc vàng
Không thay thế thuật ngữ pháp luật bằng từ ngữ thông thường
Trong văn bản pháp luật, việc thay thế thuật ngữ pháp luật bằng từ ngữ thông thường có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc thay đổi ý nghĩa pháp lý. Luôn sử dụng thuật ngữ chính xác theo quy định.
Nguồn gốc từ
Ghép từ: 法律 (pháp luật, luật pháp) + 用語 (dụng ngữ, từ ngữ được sử dụng). 法律 bắt nguồn từ Hán-Việt (法 luật), 用語 cũng từ Hán-Việt (用 ngữ).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ pháp luật thường mang tính chuyên môn cao, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Nhật cần phân biệt rõ ràng giữa từ ngữ thông thường và thuật ngữ pháp luật để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh pháp lý.