Looking up...
yêu cầu, đề nghị (một cách chính thức hoặc có thẩm quyền)
政府は国民に協力を求めた。
Chính phủ đã yêu cầu người dân hợp tác.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, luật pháp hoặc kinh doanh.
tìm kiếm, theo đuổi (một mục tiêu, ước mơ, hoặc điều gì đó có giá trị)
彼は真理を求める学者だ。
Ông ấy là một học giả theo đuổi chân lý.
Có thể dùng cho mục đích cá nhân hoặc triết học.
mong muốn, ao ước (thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc cảm xúc)
彼女は平和を求めている。
Cô ấy mong muốn hòa bình.
Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc diễn văn.
求める thường dùng cho yêu cầu mang tính hành động hoặc chính thức (ví dụ: 'yêu cầu hợp tác'), trong khi 願う (ねがう) thường dùng cho mong muốn mang tính cá nhân hoặc tôn giáo (ví dụ: 'ước mong hòa bình').
求める thường được dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc khi nói chuyện với cấp trên. Ví dụ: '契約を求める' (yêu cầu hợp đồng) thay vì '契約をお願いする' (rất ít khi dùng).
Từ 求める (もとめる) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ 求 (cầu) trong Hán tự, vốn có nghĩa là 'tìm kiếm', 'yêu cầu'. Chữ 求 (cầu) trong Hán Việt là 'cầu', có nghĩa tương tự. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ thời cổ đại với nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt.
1. 求める thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc của yêu cầu. 2. Trong tiếng Việt, 'yêu cầu' thường mang sắc thái hành chính, trong khi 'tìm kiếm' hoặc 'mong muốn' có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân. 3. Không nên nhầm lẫn 求める với 求める (moto-meru) trong ngữ cảnh tình dục (có nghĩa là 'tìm kiếm sự hưởng thụ'), vốn là nghĩa bóng hiếm gặp.