Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 求める

求める

motomeru
yêu cầu, tìm kiếm, mong muốn

彼は新しい仕事を求めている。

Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.


trang trọng

yêu cầu, đề nghị (một cách chính thức hoặc có thẩm quyền)

政府は国民に協力を求めた。

Chính phủ đã yêu cầu người dân hợp tác.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, luật pháp hoặc kinh doanh.

neutral

tìm kiếm, theo đuổi (một mục tiêu, ước mơ, hoặc điều gì đó có giá trị)

彼は真理を求める学者だ。

Ông ấy là một học giả theo đuổi chân lý.

Có thể dùng cho mục đích cá nhân hoặc triết học.

văn chương

mong muốn, ao ước (thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc cảm xúc)

彼女は平和を求めている。

Cô ấy mong muốn hòa bình.

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc diễn văn.

Cụm từ kết hợp

助けを求めるyêu cầu giúp đỡ解決を求めるyêu cầu giải quyết真実を求めるtheo đuổi sự thật幸せを求めるmong muốn hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

要求する求める望む願う

Từ trái nghĩa

与える放棄する拒否する

Cụm từ liên quan

求人cụm từ
tuyển dụng, thông báo tuyển người
求婚cụm từ
cầu hôn
求めに応じるcụm từ
đáp ứng yêu cầu

Mẹo hay

Phân biệt 求める và 願う

求める thường dùng cho yêu cầu mang tính hành động hoặc chính thức (ví dụ: 'yêu cầu hợp tác'), trong khi 願う (ねがう) thường dùng cho mong muốn mang tính cá nhân hoặc tôn giáo (ví dụ: 'ước mong hòa bình').

Quy tắc vàng

Sử dụng 求める trong ngữ cảnh trang trọng

求める thường được dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc khi nói chuyện với cấp trên. Ví dụ: '契約を求める' (yêu cầu hợp đồng) thay vì '契約をお願いする' (rất ít khi dùng).

Nguồn gốc từ

Từ 求める (もとめる) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ chữ 求 (cầu) trong Hán tự, vốn có nghĩa là 'tìm kiếm', 'yêu cầu'. Chữ 求 (cầu) trong Hán Việt là 'cầu', có nghĩa tương tự. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ thời cổ đại với nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. 求める thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc của yêu cầu. 2. Trong tiếng Việt, 'yêu cầu' thường mang sắc thái hành chính, trong khi 'tìm kiếm' hoặc 'mong muốn' có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân. 3. Không nên nhầm lẫn 求める với 求める (moto-meru) trong ngữ cảnh tình dục (có nghĩa là 'tìm kiếm sự hưởng thụ'), vốn là nghĩa bóng hiếm gặp.

Phân tích từ

求
tìm kiếm, yêu cầu
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.