要求する

yōkyū suru
verbTrung cấp💡 yêu cầuHán Việt (Âm Hán-Việt)yêu cầu
trang trọngthông thường

Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị

この仕事には特別なスキルを要求する。

Công việc này yêu cầu những kỹ năng đặc biệt.

彼は彼女に結婚を要求した。

Anh ấy đã yêu cầu cô ấy kết hôn.

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để đề nghị hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

要求する権利quyền yêu cầu要求する条件điều kiện yêu cầu要求する理由lý do yêu cầu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

要求に応じるcụm từ
đáp ứng yêu cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, '要求する' thường dùng để đề nghị hoặc yêu cầu điều gì đó một cách chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng '要求する' có thể nghe nghiêm túc hơn so với '求める', nên sử dụng phù hợp với tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '要求' (yêu cầu) và 'する' (làm). '要求' có gốc Hán Việt là 'yêu cầu' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '要求する' có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức hơn so với '求める'.

Phân tích từ

要求
yêu cầu
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt