Looking up...
彼は新しいプロジェクトの予算を要求した。
Anh ấy đã yêu cầu ngân sách cho dự án mới.
Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị
この仕事には特別なスキルを要求する。
Công việc này yêu cầu những kỹ năng đặc biệt.
彼は彼女に結婚を要求した。
Anh ấy đã yêu cầu cô ấy kết hôn.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để đề nghị hoặc đòi hỏi điều gì đó.
Trong môi trường làm việc, '要求する' thường dùng để đề nghị hoặc yêu cầu điều gì đó một cách chính thức.
Lưu ý rằng '要求する' có thể nghe nghiêm túc hơn so với '求める', nên sử dụng phù hợp với tình huống.
Từ ghép từ '要求' (yêu cầu) và 'する' (làm). '要求' có gốc Hán Việt là 'yêu cầu' trong tiếng Việt.
Trong tiếng Nhật, '要求する' có thể dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức hơn so với '求める'.