亡くなる
nakunaruChết, qua đời (dùng cho người thân hoặc người thân thiết)
母が去年亡くなりました
Mẹ tôi đã qua đời năm ngoái
彼の祖父は病気で亡くなった
Ông nội của anh ấy đã qua đời vì bệnh tật
Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thường dùng cho người thân hoặc người quen. Không dùng cho người lạ hoặc trong văn bản chính thức.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '亡くなる' dùng để nói về cái chết một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thường dùng cho người thân hoặc người quen. Không dùng cho người lạ hoặc trong văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng lịch sự
Từ '亡くなる' là một từ vựng lịch sự và nhẹ nhàng để nói về cái chết, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ '亡くなる' có gốc từ chữ Hán '亡' (bất lợi, mất) và 'なる' (trở thành), nghĩa là 'trở thành mất đi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để nói về cái chết một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thường dùng cho người thân hoặc người quen. Không dùng cho người lạ hoặc trong văn bản chính thức.