亡くなる

nakunaru
verbTrung cấp qua đời
Nghĩa thực sự
Nói về cái chết một cách lịch sự và nhẹ nhàng
Nghĩa đen
Trở thành mất đi
Phân tích nghĩa đen
mất+なるtrở thành
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone passing away peacefully
Ngữ cảnh sử dụng
When discussing the death of a family member or close friend in a respectful manner
Lưu ý văn hóa
In Japanese culture, it is considered polite to use euphemisms when discussing death, especially in formal or respectful contexts.
trang trọngthông thường

Chết, qua đời (dùng cho người thân hoặc người thân thiết)

母が去年亡くなりました

Mẹ tôi đã qua đời năm ngoái

彼の祖父は病気で亡くなった

Ông nội của anh ấy đã qua đời vì bệnh tật

💡

Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thường dùng cho người thân hoặc người quen. Không dùng cho người lạ hoặc trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

亡くなるqua đời亡くなった人người đã qua đời亡くなった家族người thân đã qua đời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

亡くなった人cụm từ
người đã qua đời
亡くなった家族cụm từ
người thân đã qua đời

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '亡くなる' dùng để nói về cái chết một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thường dùng cho người thân hoặc người quen. Không dùng cho người lạ hoặc trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Từ vựng lịch sự

Từ '亡くなる' là một từ vựng lịch sự và nhẹ nhàng để nói về cái chết, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '亡くなる' có gốc từ chữ Hán '亡' (bất lợi, mất) và 'なる' (trở thành), nghĩa là 'trở thành mất đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để nói về cái chết một cách lịch sự và nhẹ nhàng, thường dùng cho người thân hoặc người quen. Không dùng cho người lạ hoặc trong văn bản chính thức.

Phân tích từ

mất, mất đi
root
+
なる
trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt