生きる

ikiru
verbCơ bản sốngHán Việt (Âm Hán-Việt)sinh
trang trọng

sống, tồn tại, duy trì cuộc sống

彼は困難な状況でも生き抜いた

Anh ấy đã sống sót qua những tình huống khó khăn

thông thường

sống một cuộc sống có ý nghĩa

自分の夢を追いかけて生きる

Sống theo giấc mơ của mình

Cụm từ kết hợp

生きる価値giá trị của cuộc sống生きる意味ý nghĩa của cuộc sống生きるためにđể sống

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

生きる価値cụm từ
giá trị của cuộc sống
生きる意味cụm từ
ý nghĩa của cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sống sót

Từ '生きる' có thể được sử dụng để nói về việc sống sót trong các tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về cuộc sống và sự tồn tại, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '生きる' có gốc từ chữ Hán '生' (sinh) có nghĩa là 'sinh ra, sống' và 'きる' (kiru) là động từ chỉ trạng thái sống.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về cuộc sống, sự tồn tại và sự sống sót. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học để nói về ý nghĩa của cuộc sống.

Phân tích từ

sinh, sống
root
+
きる
động từ chỉ trạng thái sống
suffix
Từ Điển Nhật Việt