Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

亡くす

nakusu
verb★Trung cấp— mấtHán Việt (Âm Hán-Việt)mộ
trang trọngthông thường

mất, qua đời, không còn sống nữa

ペットを亡くした

Anh ấy đã mất thú cưng

家族を亡くすのは悲しい

Mất một thành viên trong gia đình là điều buồn

💡

Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự và trân trọng

Cụm từ kết hợp

亡くなるmất亡くしたđã mất亡くすことsự mất mát

Từ đồng nghĩa

死ぬ亡くなる逝去する

Từ trái nghĩa

生きる生存する

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này thường dùng khi nói về cái chết của người thân hoặc người thân thiết, không dùng để nói về cái chết của người lạ hoặc trong ngữ cảnh chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '亡' (mộ) có nghĩa là 'mất, mất mát'

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc quan hệ gần gũi. Không dùng để nói về cái chết của người lạ hoặc trong ngữ cảnh chính trị.

Phân tích từ

亡
mất, mất mát
root
+
くす
làm cho, cho
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.