正確な
chính xácこのデータは正確な情報です
Dữ liệu này là thông tin chính xác
trang trọngthông thường
Chính xác, không sai sót, đúng theo thực tế hoặc tiêu chuẩn
彼は正確な計算ができます
Anh ấy có thể tính toán chính xác
正確な情報を提供してください
Hãy cung cấp thông tin chính xác
Dùng để mô tả sự chính xác trong việc tính toán, thông tin, hoặc hành động
Nguồn gốc từ
Từ '正確' có gốc Hán Việt 'chính xác', trong đó '正' (chính) có nghĩa là 'đúng', '正しい' (tadashii) trong tiếng Nhật, và '確' (kakku) có nghĩa là 'chắc chắn', 'chắc chắn' (kakku) trong tiếng Nhật
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '正確な' thường được sử dụng để mô tả sự chính xác trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, nhưng cũng được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả sự chính xác của thông tin hoặc hành động
Phân tích từ
正
đúng
root確
chắc chắn
rootな
đặc tính của
suffixTừ Điển Nhật Việt