Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

正確さ

seikakusa
noun★Trung cấp— độ chính xácHán Việt (Âm Hán-Việt)chính xác
trang trọng

Tính chất chính xác, độ chính xác của một kết quả, đo lường hoặc hành động.

このデータの正確さを確認する必要があります。

Chúng ta cần xác minh độ chính xác của dữ liệu này.

彼の計算の正確さは驚くべきものだ。

Độ chính xác của phép tính của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần độ chính xác cao.

Cụm từ kết hợp

正確さを確認するxác minh độ chính xác正確さに欠けるthiếu độ chính xác正確さを高めるcải thiện độ chính xác

Từ đồng nghĩa

正確性精密さ正確さ

Từ trái nghĩa

不正確さ誤差誤り

📖Nguồn gốc từ

Từ '正確' (chính xác) + hậu tố 'さ' (tính chất của).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả độ chính xác của một kết quả, phép đo hoặc hành động. Có thể dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần độ chính xác cao.

Phân tích từ

正確
chính xác
root
+
さ
tính chất của
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.