Looking up...
Tính chất chính xác, độ chính xác của một kết quả, đo lường hoặc hành động.
このデータの正確さを確認する必要があります。
Chúng ta cần xác minh độ chính xác của dữ liệu này.
彼の計算の正確さは驚くべきものだ。
Độ chính xác của phép tính của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần độ chính xác cao.
Từ '正確' (chính xác) + hậu tố 'さ' (tính chất của).
Thường dùng để mô tả độ chính xác của một kết quả, phép đo hoặc hành động. Có thể dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần độ chính xác cao.