正確さを確認する
seikakusa o kakunin suruphrase★Trung cấp— kiểm tra chính xácHán Việt (Âm Hán-Việt)chính xác
trang trọng
Kiểm tra hoặc xác nhận tính chính xác của một thông tin, dữ liệu hoặc quá trình
この計算の正確さを確認してください
Hãy kiểm tra tính chính xác của phép tính này
報告書の正確さを確認するために、データを再度検証しました
Chúng tôi đã kiểm tra lại dữ liệu để xác nhận tính chính xác của báo cáo
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật
Từ đồng nghĩa
Phân tích từ
正確さ
tính chính xác
rootを
một hạt nhân của động từ
particle確認する
xác nhận
verbTừ Điển Nhật Việt