Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 誤差

誤差

ごさ
sai số

測定値には常に誤差が伴う。

Giá trị đo luôn đi kèm với sai số.


Kỹ thuật
trang trọng

Sự chênh lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực tế.

実験の誤差を最小限に抑える方法を検討する。

Nghiên cứu phương pháp giảm thiểu sai số trong thí nghiệm.

この測定器の誤差は±0.1%以内です。

Sai số của thiết bị đo này nằm trong phạm vi ±0.1%.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, thống kê.

chung

Sự khác biệt nhỏ không mong muốn giữa các giá trị dự kiến và thực tế.

シミュレーションと実測の誤差を比較する。

So sánh sai số giữa mô phỏng và đo thực tế.

Có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ khoa học.

Cụm từ kết hợp

測定誤差sai số đo lường許容誤差sai số cho phép系統誤差sai số hệ thống偶然誤差sai số ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

差異ずれ

Từ trái nghĩa

正確さ精度

Mẹo hay

Phân biệt '誤差' và '誤り'

'誤差' chỉ sự chênh lệch nhỏ không mong muốn giữa giá trị đo/thực tế, thường mang tính ngẫu nhiên hoặc hệ thống. '誤り' chỉ lỗi sai chủ quan, do con người gây ra.

Quy tắc vàng

Sử dụng '誤差' trong ngữ cảnh khoa học

Luôn sử dụng '誤差' khi nói về phạm vi chênh lệch trong đo lường, thí nghiệm, hoặc mô hình toán học. Ví dụ: 'sai số thí nghiệm', 'sai số phép đo'.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 誤 (ngộ: sai lầm) + 差 (sai: khác biệt). Dựa trên cấu trúc Hán ngữ, nghĩa đen là 'sự khác biệt do sai lầm'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '誤り' (sai lầm) hay '差' (sự khác biệt). '誤差' mang tính kỹ thuật, thường đi kèm với con số hoặc phạm vi cụ thể.

Phân tích từ

誤
sai lầm, lỗi
kanji
+
差
khác biệt, chênh lệch
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.