Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

正しさ

tadashisa
noun★Trung cấp— đúng đắnHán Việt (Âm Hán-Việt)chính
trang trọng

Tính chất hoặc trạng thái của việc đúng, chính xác, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn

正しさを求める

Tìm kiếm sự đúng đắn

💡

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người hoặc một hệ thống

Cụm từ kết hợp

正しさを保つgiúp giữ sự đúng đắn正しさを求めるtìm kiếm sự đúng đắn

Từ đồng nghĩa

正確さ適切さ誠実さ

Từ trái nghĩa

誤り不正不正確

📖Nguồn gốc từ

Từ '正しさ' bắt nguồn từ động từ '正す' (tadashu), có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'chỉnh đốn', và hậu tố 'さ' (sa), tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người hoặc một hệ thống. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như đạo đức, pháp luật, hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

正
đúng, chính xác
root
+
し
tính chất của
suffix
+
さ
tạo thành danh từ trừu tượng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.