Looking up...
Tính chất hoặc trạng thái của việc đúng, chính xác, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn
正しさを求める
Tìm kiếm sự đúng đắn
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người hoặc một hệ thống
Từ '正しさ' bắt nguồn từ động từ '正す' (tadashu), có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'chỉnh đốn', và hậu tố 'さ' (sa), tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của một người hoặc một hệ thống. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như đạo đức, pháp luật, hoặc kỹ thuật.