Looking up...
この関数の極大値を求めなさい。
Hãy tìm giá trị cực đại của hàm số này.
Giá trị lớn nhất trong một phạm vi nhất định, thường trong toán học hoặc vật lý
極大値を求めるには微分が必要だ。
Để tìm giá trị cực đại, cần phải sử dụng phép vi phân.
このデータセットにおける極大値は100です。
Giá trị cực đại trong bộ dữ liệu này là 100.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc khoa học, chỉ điểm cực đại (local maximum) chứ không phải giá trị lớn nhất tuyệt đối (global maximum).
Quy mô hoặc mức độ vô cùng lớn, cực kỳ quan trọng
そのプロジェクトは極大な影響を与えた。
Dự án đó đã tạo ra ảnh hưởng cực kỳ lớn.
Ít phổ biến hơn nghĩa toán học, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
極大 (cực đại) chỉ giá trị lớn nhất trong một phạm vi nhất định (local maximum), trong khi 最大 (tối đa) chỉ giá trị lớn nhất tuyệt đối (global maximum). Ví dụ: trong đồ thị, '極大' là đỉnh núi nhỏ, còn '最大' là đỉnh núi cao nhất.
Chỉ sử dụng '極大' trong ngữ cảnh toán học, khoa học, hoặc văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng '巨大' (khổng lồ) hoặc 'とても大きい' (rất lớn).
Từ Hán-Việt 'cực đại' (極大), gồm 'cực' (極) nghĩa là 'cực kỳ, tột cùng' và 'đại' (大) nghĩa là 'lớn'.
Không nên nhầm lẫn với '最大' (tối đa, lớn nhất tuyệt đối) vì '極大' thường chỉ điểm cực đại cục bộ trong toán học. Trong văn viết thông thường, '極大' ít được sử dụng hơn '巨大' (khổng lồ) hoặc '膨大' (đồ sộ).