Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

業界基準

gyōkai kijun
noun phrase★Trung cấp💡 tiêu chuẩn ngành
💼Kinh doanh
trang trọng

tiêu chuẩn chung được áp dụng trong một ngành nghề cụ thể

業界基準を満たす製品を開発することが重要です。

Việc phát triển sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ngành là rất quan trọng.

この会社は業界基準を超える品質を目指しています。

Công ty này đặt mục tiêu vượt qua tiêu chuẩn ngành về chất lượng.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, sản xuất, hoặc dịch vụ để đảm bảo sự thống nhất và chất lượng.

Cụm từ kết hợp

業界基準を設けるthiết lập tiêu chuẩn ngành業界基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn ngành業界基準を超えるvượt qua tiêu chuẩn ngành

Từ đồng nghĩa

業界標準業界規格

Từ trái nghĩa

個別基準社内基準

Cụm từ liên quan

業界動向cụm từ
xu hướng ngành
業界団体cụm từ
hiệp hội ngành

💡Mẹo hay

Phân biệt '業界基準' và '社内基準'

'業界基準' là tiêu chuẩn chung của toàn ngành, trong khi '社内基準' là tiêu chuẩn riêng của từng công ty. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chuyên ngành

Không dùng '業界基準' để chỉ tiêu chuẩn cá nhân hoặc tiêu chuẩn không chính thức. Luôn đảm bảo ngữ cảnh là lĩnh vực kinh doanh hoặc sản xuất.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của ba từ: 業界 (ngành nghề, lĩnh vực) + 基準 (tiêu chuẩn, chuẩn mực). '業界' là thuật ngữ kinh tế chỉ lĩnh vực hoạt động cụ thể, trong khi '基準' ám chỉ tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực chung. Cả hai kết hợp tạo thành khái niệm tiêu chuẩn ngành.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

業界
ngành nghề, lĩnh vực hoạt động
root
+
基準
tiêu chuẩn, chuẩn mực
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.