時
jinoun★Cơ bản💡 thời gianHán Việt (Âm Hán-Việt)thời
“今何時ですか?”
Bây giờ là mấy giờ?
chung
Thời gian, thời điểm, hoặc khoảng thời gian cụ thể.
朝の時間は大切です。
Thời gian buổi sáng rất quan trọng.
時は金なり。
Thời gian là tiền bạc.
💡
Thường được sử dụng trong các câu hỏi về thời gian hoặc để chỉ một khoảng thời gian cụ thể.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi hỏi về thời gian, bạn có thể sử dụng '時' như trong câu '今何時ですか?' (Bây giờ là mấy giờ?).
⚡Quy tắc vàng
Kết hợp với các từ khác
'時' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ mới như '時計' (đồng hồ) hoặc '時期' (thời kỳ).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thời' (時) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời điểm'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '時' thường được sử dụng trong các câu hỏi về thời gian hoặc để chỉ một khoảng thời gian cụ thể. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức thành ngữ.
Phân tích từ
時
thời gian
rootTừ Điển Nhật Việt