時期
jikinoun★Trung cấp💡 thời kỳHán Việt (Âm Hán-Việt)thời kỳ
“このプロジェクトは完成の時期が迫っている”
Dự án này đang gần đến thời kỳ hoàn thành
chung
Thời gian hoặc giai đoạn cụ thể trong quá trình nào đó
結婚の時期を考えている
Anh đang nghĩ về thời kỳ kết hôn
この技術はまだ発展の時期にある
Công nghệ này vẫn còn trong thời kỳ phát triển
💡
Thường dùng để chỉ thời gian thích hợp hoặc giai đoạn cụ thể trong một quá trình
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '時期' (thời kỳ), từ '時' (thời) và '期' (kỳ) trong tiếng Hán
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian cụ thể trong một quá trình hoặc sự kiện quan trọng
Phân tích từ
時
thời
root期
kỳ
rootTừ Điển Nhật Việt