時期

jiki
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)
trang trọng

Thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể mà một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra hoặc được lên kế hoạch.

このプロジェクトは、来年の時期に開始される予定です。

Dự án này dự kiến sẽ bắt đầu vào thời kỳ năm sau.

時期を逃すと、機会を失うことになる。

Nếu bỏ lỡ thời kỳ thích hợp, bạn sẽ mất cơ hội.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời gian phù hợp hoặc thời điểm quan trọng trong một quá trình.

Cụm từ kết hợp

適切な時期thời kỳ thích hợp時期を逃すbỏ lỡ thời kỳ時期を待つchờ thời kỳ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

時期を選ぶcụm từ
chọn thời kỳ thích hợp
時期を重ねるcụm từ
trải qua nhiều thời kỳ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng '時期' để tránh nhầm lẫn với '時' (thời gian) hoặc '時機' (cơ hội).

Quy tắc vàng

Thời kỳ vs. thời gian

'時期' thường chỉ thời gian cụ thể hoặc thời kỳ, trong khi '時' (thời gian) có nghĩa rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kí kỳ' (時期), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'thời kỳ' hoặc 'khoảng thời gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ thời gian cụ thể hoặc thời kỳ quan trọng.

Phân tích từ

thời gian
root
+
khoảng thời gian, kỳ
root
Ghi chú vào June 4, 2026JAVI