時間
jikan“時間はお金より大切だ”
Thời gian quý hơn tiền bạc
Khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể
会議は10時から時間です
Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ
時間が足りない
Thời gian không đủ
Thường được sử dụng để chỉ thời gian trong ngày hoặc thời gian cụ thể
Thời gian trong một quá trình hoặc hoạt động
このプロジェクトは時間がかかる
Dự án này mất nhiều thời gian
Dùng để chỉ thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '時間' trong các câu hỏi về thời gian
Khi hỏi về thời gian, bạn có thể sử dụng '時間' trong câu hỏi như: '何時の時間ですか?' (Lúc bao giờ?)
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn '時間' với '時刻'
'時間' thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc thời gian trong ngày, còn '時刻' dùng để chỉ thời điểm cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'thời gian' (時間) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'thời gian'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '時間' thường được sử dụng để chỉ thời gian trong ngày hoặc thời gian cụ thể. Nó cũng có thể dùng để chỉ thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.