時間
jikannoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thời gian
trang trọng
Thời gian, khoảng thời gian
時間を大切にしましょう
Chúng ta nên quý trọng thời gian
時間が足りない
Thời gian không đủ
💡
Thường dùng để chỉ thời gian trong ngày hoặc thời gian cụ thể
Cụm từ kết hợp
時間を使うsử dụng thời gian時間を節約するtiết kiệm thời gian時間を無駄にするphung phí thời gian
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
時間が経つcụm từ
Thời gian trôi qua
時間を過ごすcụm từ
Trải qua thời gian
💡Mẹo hay
Sử dụng '時間' trong các tình huống chính thức
'時間' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức. Nó có thể dùng để chỉ thời gian trong ngày hoặc thời gian dài hơn.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '時'
'時間' và '時' có nghĩa tương tự, nhưng '時間' được sử dụng nhiều hơn trong các tình huống chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thời gian' (時間) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '時' (thời) có nghĩa là 'thời gian' và '間' (gian) có nghĩa là 'khoảng cách'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức. Có thể dùng để chỉ thời gian trong ngày hoặc thời gian dài hơn.
Phân tích từ
時
thời gian
root間
khoảng cách
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026JA → VI