昆布巻き

konbu-maki
cuốn rong biển nhồi nhân

昆布巻きは、昆布で魚や野菜を巻いた料理です。

Cuốn rong biển là món ăn cuốn cá hoặc rau bằng rong biển.


trang trọng

Món ăn Nhật Bản cuốn cá, rau hoặc các nguyên liệu khác bằng lá rong biển (昆布) khô, sau đó cuộn chặt và thái lát.

昆布巻きには、鮭や人参、椎茸が入っていることが多いです。

Cuốn rong biển thường chứa cá hồi, cà rốt và nấm đông cô.

昆布巻きは、お弁当やおつまみとして人気があります。

Cuốn rong biển phổ biến như món ăn hộp hoặc đồ nhắm.

Có thể dùng rong biển tươi hoặc khô. Khi cuốn, lá rong biển được nhúng nước ấm để mềm trước khi cuộn.

Cụm từ kết hợp

昆布巻きを作るlàm cuốn rong biển昆布巻きを切るthái cuốn rong biển昆布巻きを焼くnướng cuốn rong biển

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

太巻きcụm từ
cuốn to (dày)
細巻きcụm từ
cuốn mỏng

Mẹo hay

Phân biệt rong biển (昆布) và nori (海苔)

Rong biển (konbu) thường dày, màu xanh đậm hoặc nâu, dùng để cuốn các món như cuốn rong biển. Nori (海苔) mỏng, màu xanh lá, chủ yếu dùng cho sushi cuốn.

Quy tắc vàng

Cách cuốn chuẩn

Dùng lá rong biển đã ngâm mềm, đặt nguyên liệu ở giữa, cuộn chặt từ dưới lên. Dùng dao ướt để thái lát không bị vỡ.

Nguồn gốc từ

昆布 (konbu, rong biển) + 巻き (maki, cuốn). 'Maki' là cách cuốn sushi phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường dùng lá rong biển (nori) hoặc rong biển (konbu) làm vỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường được phục vụ lạnh hoặc nướng nhẹ. Có thể bảo quản trong tủ lạnh vài ngày. Ở Việt Nam, đôi khi được gọi nhầm là 'sushi cuốn rong biển' mặc dù không chứa gạo.

Phân tích từ

昆布
rong biển (một loại tảo biển)
root
+
巻き
cuốn, cuộn
suffix
Từ Điển Nhật Việt