Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

教員

kyōin
noun★Trung cấp💡 giáo viên

“彼は優秀な教員だ。”

Anh ấy là một giáo viên xuất sắc.

trang trọng

Người có nhiệm vụ giảng dạy hoặc hướng dẫn học sinh, sinh viên trong trường học hoặc cơ sở giáo dục.

学校の教員は生徒の指導に責任を持っている。

Giáo viên nhà trường chịu trách nhiệm hướng dẫn học sinh.

教員免許を取得するには厳しい試験に合格しなければならない。

Để lấy chứng chỉ giáo viên, phải vượt qua kỳ thi nghiêm ngặt.

💡

Từ này bao gồm cả giáo viên tiểu học, trung học, đại học và các cơ sở giáo dục khác. Không bao gồm giảng viên đại học (教授 - giáo sư) trong ngữ cảnh chính thức.

Cụm từ kết hợp

教員免許chứng chỉ giáo viên教員採用試験kỳ thi tuyển giáo viên教員経験kinh nghiệm giảng dạy

Từ đồng nghĩa

教師先生

Từ trái nghĩa

学生生徒

💡Mẹo hay

Phân biệt 教員 và 教師

教員 thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giáo dục, trong khi 教師 mang tính phổ thông hơn và có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. 教員 cũng có thể bao gồm cả nhân viên hành chính trong trường học.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ ngữ chính xác trong hồ sơ xin việc

Khi viết hồ sơ xin việc vào các vị trí giảng dạy, hãy sử dụng '教員' thay vì '教師' để thể hiện tính chuyên nghiệp và chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 教 (giáo) nghĩa là 'dạy dỗ' + 員 (viên) nghĩa là 'người'. Kết hợp thành 'người dạy dỗ' tức giáo viên.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'giáo viên' hoặc 'thầy cô' (thầy cô giáo).

Phân tích từ

教
dạy dỗ, giáo dục
root
+
員
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.