Looking up...
Tình trạng hoặc nguyên tắc không thiên vị, không can thiệp vào các vấn đề chính trị trong quá trình hoạt động của một tổ chức, cá nhân hoặc quốc gia.
国際機関は政治的中立を守るべきだと言われている。
Các tổ chức quốc tế được cho là phải tuân thủ nguyên tắc trung lập chính trị.
この報道機関は政治的中立を掲げている。
Cơ quan báo chí này tuyên bố duy trì tính trung lập chính trị.
Thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế, tòa án, hoặc cơ quan báo chí. Không áp dụng cho cá nhân tham gia hoạt động chính trị.
Sự đứng ngoài, không tham gia vào các xung đột hay tranh chấp chính trị.
中立国は戦争中でも政治的中立を維持する。
Quốc gia trung lập duy trì tính trung lập chính trị ngay cả trong thời chiến.
Nhấn mạnh vào vai trò của quốc gia hoặc tổ chức trong bối cảnh xung đột quốc tế.
Tính trung lập chính trị nhấn mạnh vào khía cạnh chính trị (không can thiệp vào tranh chấp đảng phái, không ủng hộ phe phái nào), trong khi 'trung lập' đơn thuần có thể chỉ sự vô tư trong mọi lĩnh vực (ví dụ: trung lập trong đánh giá sản phẩm).
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, báo chí chính thống, hoặc tuyên bố chính sách. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về chính trị quốc tế.
Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 的 (mang tính chất) + 中立 (trung lập). "政治的中立" lần đầu tiên được ghi nhận trong ngữ cảnh ngoại giao quốc tế vào thế kỷ 19, khi các quốc gia châu Âu bắt đầu nhấn mạnh vai trò trung lập trong các xung đột.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hiệp ước quốc tế, hoặc tuyên bố chính sách. Không nên nhầm lẫn với "trung lập quân sự" (quân sự không tham chiến) hay "trung lập tôn giáo" (không thiên vị tôn giáo).