Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

政治的中立

せいじてきちゅうりつ
noun phrase★Trung cấp— tính trung lập chính trị
⚖️Luật
trang trọng

Tình trạng hoặc nguyên tắc không thiên vị, không can thiệp vào các vấn đề chính trị trong quá trình hoạt động của một tổ chức, cá nhân hoặc quốc gia.

国際機関は政治的中立を守るべきだと言われている。

Các tổ chức quốc tế được cho là phải tuân thủ nguyên tắc trung lập chính trị.

この報道機関は政治的中立を掲げている。

Cơ quan báo chí này tuyên bố duy trì tính trung lập chính trị.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế, tòa án, hoặc cơ quan báo chí. Không áp dụng cho cá nhân tham gia hoạt động chính trị.

trang trọng

Sự đứng ngoài, không tham gia vào các xung đột hay tranh chấp chính trị.

中立国は戦争中でも政治的中立を維持する。

Quốc gia trung lập duy trì tính trung lập chính trị ngay cả trong thời chiến.

💡

Nhấn mạnh vào vai trò của quốc gia hoặc tổ chức trong bối cảnh xung đột quốc tế.

Cụm từ kết hợp

政治的中立を守るduy trì tính trung lập chính trị政治的中立を破るphá vỡ tính trung lập chính trị政治的中立を主張するkhẳng định tính trung lập chính trị

Từ đồng nghĩa

中立性不偏不党

Từ trái nghĩa

政治的介入党派性

Cụm từ liên quan

中立国cụm từ
quốc gia trung lập
不偏不党cụm từ
không thiên vị, không đảng phái

💡Mẹo hay

Phân biệt với 'trung lập' thông thường

Tính trung lập chính trị nhấn mạnh vào khía cạnh chính trị (không can thiệp vào tranh chấp đảng phái, không ủng hộ phe phái nào), trong khi 'trung lập' đơn thuần có thể chỉ sự vô tư trong mọi lĩnh vực (ví dụ: trung lập trong đánh giá sản phẩm).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, báo chí chính thống, hoặc tuyên bố chính sách. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về chính trị quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 的 (mang tính chất) + 中立 (trung lập). "政治的中立" lần đầu tiên được ghi nhận trong ngữ cảnh ngoại giao quốc tế vào thế kỷ 19, khi các quốc gia châu Âu bắt đầu nhấn mạnh vai trò trung lập trong các xung đột.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hiệp ước quốc tế, hoặc tuyên bố chính sách. Không nên nhầm lẫn với "trung lập quân sự" (quân sự không tham chiến) hay "trung lập tôn giáo" (không thiên vị tôn giáo).

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
的
mang tính chất (trợ từ)
suffix
+
中立
trung lập
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.