Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治的中立を守る

政治的中立を守る

せいじてきちゅうりつをまもる (seijiteki chūritsu o mamoru)

What does "政治的中立を守る" mean in Vietnamese?

giữ trung lập chính trị

国際機関は政治的中立を守るべきだ。

Các tổ chức quốc tế nên giữ trung lập chính trị.


How to use "政治的中立を守る" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Duy trì lập trường không thiên vị về mặt chính trị, không can thiệp vào các vấn đề chính trị.

NGOは政治的中立を守らなければならない。

Các tổ chức phi chính phủ phải giữ trung lập chính trị.

報道機関は政治的中立を守ることが求められている。

Các cơ quan báo chí được yêu cầu phải giữ trung lập chính trị.

Thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ, hoặc cơ quan báo chí.

Cụm từ kết hợp

政治的中立を維持するduy trì trung lập chính trị政治的中立を保つgiữ vững trung lập chính trị政治的中立を侵害するxâm phạm trung lập chính trị

Từ đồng nghĩa

中立を保つ不偏不党を守る

Từ trái nghĩa

政治に関与する党派的な立場を取る

Cụm từ liên quan

中立性を堅持するcụm từ
kiên trì lập trường trung lập
不偏不党cụm từ
không thiên vị, không đảng phái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường đi kèm với các chủ thể như tổ chức, cơ quan, hoặc cá nhân có trách nhiệm duy trì sự khách quan. Ví dụ: 'Cơ quan thanh tra phải giữ trung lập chính trị khi điều tra.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'trung lập chính trị' và 'trung lập trong chính trị'

'Trung lập chính trị' (政治的中立) ám chỉ lập trường không can thiệp vào chính trị, trong khi 'trung lập trong chính trị' (政治における中立) có thể hiểu là không tham gia vào các hoạt động chính trị cụ thể. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治的 (chính trị đích) nghĩa là 'thuộc về chính trị', 中立 (trung lập) nghĩa là 'ở giữa, không thiên vị'. Kết hợp với động từ 守る (thủ) nghĩa là 'bảo vệ, giữ gìn'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo của tổ chức quốc tế, hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực truyền thông và viện trợ nhân đạo.

Phân tích từ

政治的
thuộc về chính trị (chính trị đích)
compound
+
中立
trung lập (ở giữa, không thiên vị)
root
+
を守る
bảo vệ, giữ gìn
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.