Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不偏不党

不偏不党

fuhenfuto:
không thiên vị, công bằng

彼は不偏不党な立場で問題を解決しようとした。

Anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề với lập trường không thiên vị.


trang trọng

không thiên vị, công bằng, khách quan trong đánh giá hoặc hành động

裁判官は不偏不党な判断を下した。

Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng, không thiên vị.

報道機関は不偏不党な報道を心がけるべきだ。

Các cơ quan báo chí nên chú trọng đưa tin khách quan, không thiên vị.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, hoặc quản lý để nhấn mạnh tính công bằng, vô tư.

Cụm từ kết hợp

不偏不党な立場lập trường không thiên vị不偏不党な判断phán quyết công bằng不偏不党な報道đưa tin khách quan

Từ đồng nghĩa

公平中立客観的

Từ trái nghĩa

偏向偏見党派的

Cụm từ liên quan

中立を保つcụm từ
giữ lập trường trung lập
公平無私cụm từ
công bằng, vô tư

Mẹo hay

Phân biệt 不偏不党 và 中立

不偏不党 nhấn mạnh vào 'không thiên vị' trong hành động hoặc đánh giá, trong khi 中立 (trung lập) nhấn mạnh vào trạng thái 'không đứng về phía nào'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 不偏不党?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính khách quan, công bằng trong các quyết định quan trọng (phán xét, báo cáo, quản lý).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 不偏 (bất thiên) nghĩa là 'không thiên lệch', 不党 (bất đảng) nghĩa là 'không theo phe nhóm'. Kết hợp thành nghĩa 'không thiên vị, công bằng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật, báo chí, quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

不偏
không thiên lệch, không nghiêng về phía nào
root
+
不党
không theo phe nhóm, không thiên vị
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.